cargo

/'kɑ:gou/
Học thuật
Thân thiện
cargo

A large cargo ship carries containers across the ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Hàng hóa (chở trên tàu thủy, máy bay, xe tải): "Cargo" chỉ hàng hóa được vận chuyển với số lượng lớn bằng các phương tiện vận tải như tàu, máy bay, hoặc xe tải lớn. thường đề cập đến toàn bộ hàng được chuyên chở.
    • Hàng chuyên chở: "Cargo" cũng có thể chỉ bản thân khối lượng hoặc loại hàng hóa đang được vận tải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship's cargo consisted of cars and machinery. (Hàng hóa của con tàu bao gồm ô tô máy móc.)
    • The plane was carrying a cargo of medical supplies. (Chiếc máy bay đang chở một hàng vật y tế.)
    • The cargo was unloaded at the port. (Hàng hóa đã được dỡ xuống tại cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cargo capacity": sức chứa hàng hóa, khả năng chuyên chở hàng.
    • This new model has a larger cargo capacity. (Mẫu xe mới này sức chứa hàng hóa lớn hơn.)
  • "Cargo hold": khoang chứa hàng (trên tàu hoặc máy bay).
    • The luggage is stored in the cargo hold. (Hành lý được cất trong khoang chứa hàng.)
  • "Cargo manifest": bản kê khai hàng hóa, một tài liệu liệt kê chi tiết hàng hóa trên tàu hoặc máy bay.
    • The captain checked the cargo manifest before departure. (Thuyền trưởng kiểm tra bản kê khai hàng hóa trước khi khởi hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Freight (n): hàng hóa vận chuyển (thường bằng đường bộ hoặc đường sắt); cước phí vận chuyển.
    • The freight train was carrying coal. (Đoàn tàu chở hàng đang chở than.)
  • Shipment (n): hàng, việc gửi hàng.
    • We are expecting a shipment of books next week. (Chúng tôi đang chờ một hàng sách vào tuần tới.)
  • Load (n): chuyến hàng, tải trọng.
    • The truck dropped off its load at the warehouse. (Chiếc xe tải đã dỡ chuyến hàng của tại nhà kho.)
Từ đồng nghĩa
  • Freight: hàng hóa chuyên chở.
  • Consignment: hàng được gửi.
  • Goods: hàng hóa (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "cargo")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "cargo")

cargo

A large cargo ship carries containers across the ocean.

danh từ
  1. hàng hoá (chở trên tàu thuỷ)

Từ gần giống

Từ chứa "cargo"