carrack
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu carrack: Một loại tàu buồm lớn, thường có ba hoặc bốn cột buồm, được sử dụng rộng rãi ở Địa Trung Hải và Đại Tây Dương từ thế kỷ 14 đến thế kỷ 17. Carrack nổi bật với thân tàu cao, mũi tàu tròn và đuôi tàu nhô cao, thường dùng để chở hàng hóa hoặc làm tàu chiến trong các chuyến thám hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The carrack was a crucial vessel for European explorers during the Age of Discovery. (Tàu carrack là một loại tàu quan trọng cho các nhà thám hiểm châu Âu trong Thời đại Khám phá.)
- Historians believe that the carrack could carry up to 1,000 tons of cargo. (Các nhà sử học tin rằng tàu carrack có thể chở tới 1.000 tấn hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"carrack" trong ngữ cảnh lịch sử: Thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về hàng hải và thương mại thời Phục hưng.
- The carrack's design influenced later ships like the galleon. (Thiết kế của tàu carrack đã ảnh hưởng đến các loại tàu sau này như galleon.)
"carrack" so sánh với các loại tàu khác: Dùng để phân biệt với tàu galley (chèo tay) hoặc tàu cog (một cột buồm).
- Unlike the carrack, the galley relied primarily on oars for propulsion. (Khác với tàu carrack, tàu galley chủ yếu dựa vào mái chèo để di chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
- Carrack (danh từ): Không có biến thể phổ biến; từ này thường giữ nguyên dạng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác.
- Galleon (danh từ): Một loại tàu buồm lớn tương tự, phát triển từ carrack, thường có kích thước nhỏ hơn và được thiết kế chiến đấu tốt hơn.
- The Spanish galleon was a descendant of the carrack. (Tàu galleon của Tây Ban Nha là hậu duệ của tàu carrack.)
Từ đồng nghĩa
- Merchantman: tàu buôn (chỉ chung các tàu chở hàng, bao gồm carrack).
- Nao: tên gọi tiếng Bồ Đào Nha cho carrack, đặc biệt trong các chuyến thám hiểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: Carrack là danh từ chỉ vật thể, không có phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có: Carrack là thuật ngữ chuyên ngành lịch sử, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.