Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • tật vẹo cổ, tật ngay sống lưng
ngoại động từ
  • làm vẹo (cổ); làm ngay (sống lưng)
    • to crick one's neck
      trẹo gân cổ, vẹo cổ
Related search result for "crick"
Comments and discussion on the word "crick"