carné

Học thuật
Thân thiện
carné

Une fleur carnée pousse dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () màu thịt: Màu hồng nhạt hoặc hồng phai, giống như màu của thịt tươi.
    • (Gồm ) thịt: Liên quan đến hoặc bao gồm thịt, đặc biệt trong chế độ ăn uống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Fleur carnée (Hoa màu thịt.)
    • Régime carnée (Chế độ ăn thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teinte carnée": Sắc thái màu thịt, thường dùng trong hội họa hoặc mô tả màu da.
    • L'artiste a utilisé une teinte carnée pour peindre les visages. (Họa đã sử dụng một sắc thái màu thịt để vẽ những khuôn mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Carnivore (adj, n): ăn thịt; động vật ăn thịt.

    • Le lion est un animal carnivore. (Sư tửmột loài động vật ăn thịt.)
  • Incarnat (adj): màu hồng thịt, hồng da.

    • Ses joues étaient d'un rose incarnat. (Đôi của ấy màu hồng da.)
Từ đồng nghĩa
  • Charnu(e) (adj): đầy đặn, nhiều thịt (thường mô tả cơ thể hoặc trái cây).
  • Rosé(e) (adj): màu hồng (có thể dùng cho màu sắc nói chung, không nhất thiết giống màu thịt).
carné

Une fleur carnée pousse dans le jardin.

tính từ
  1. (thực vật học) () màu thịt
    • Fleur carné
      hoa màu thịt
  2. (gồm ) thịt
    • Régime carnée
      chế độ ăn thịt