cranny

/kræni/
Học thuật
Thân thiện
cranny

A small lizard peeks out from a cranny in the stone wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vết nứt, khe hở nhỏ, vết nẻ: Một khe hở hẹp hoặc một lỗ hổng nhỏ trên một bề mặt, thường trên tường, đá hoặc mặt đất.
    • xỉnh, góc tối tăm, ngóc ngách: Một nơi nhỏ hẹp, khuất thường khó tìm hoặc khó tiếp cận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I found an old coin in a cranny of the stone wall. (Tôi tìm thấy một đồng xu trong một khe nứt của bức tường đá.)
    • The light seeped through a cranny in the wooden door. (Ánh sáng lọt qua một khe hở trên cánh cửa gỗ.)
    • The police searched every cranny of the old warehouse. (Cảnh sát lục soát mọi ngóc ngách của nhà kho .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nook and cranny": Một thành ngữ cố định có nghĩa mọi ngóc ngách, mọi xỉnh.
    • She cleaned the house thoroughly, leaving no nook and cranny untouched. ( ấy dọn dẹp ngôi nhà kỹ lưỡng, không bỏ sót bất kỳ ngóc ngách nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Crevice (n): Khe nứt, kẽ hở (thường dùng cho đá, băng, hoặc mặt đất). Nghĩa tương tự nhưng thường chỉ các khe hở tự nhiên.
  • Chink (n): Khe hở nhỏ, lỗ hổng nhỏ ( dụ: chink in one's armor - điểm yếu).
  • Niche (n): Hốc tường, ngách (có thể dùng để trang trí hoặc đặt đồ; cũng có nghĩa bóng thị trường ngách).
  • Recess (n): Hốc, hốc tường; chỗ lõm vào.
Từ đồng nghĩa
  • Fissure: Khe nứt, vết nứt (thường lớn hơn sâu hơn).
  • Crack: Vết nứt, đường nứt.
  • Interstice: Khe hở nhỏ giữa các vật thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "cranny".

Thành ngữ liên quan
  • "Every nook and cranny": (Đã giải thíchmục Các cách sử dụng nâng cao).
cranny

A small lizard peeks out from a cranny in the stone wall.

danh từ
  1. vết nứt, vết nẻ

Idioms

  • a cranny in the wall
    vết nứt trên tường

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cranny"

Từ có nhắc đến "cranny"