cranny
/kræni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vết nứt, khe hở nhỏ, vết nẻ: Một khe hở hẹp hoặc một lỗ hổng nhỏ trên một bề mặt, thường là trên tường, đá hoặc mặt đất.
- Xó xỉnh, góc tối tăm, ngóc ngách: Một nơi nhỏ hẹp, khuất và thường khó tìm hoặc khó tiếp cận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I found an old coin in a cranny of the stone wall. (Tôi tìm thấy một đồng xu cũ trong một khe nứt của bức tường đá.)
- The light seeped through a cranny in the wooden door. (Ánh sáng lọt qua một khe hở trên cánh cửa gỗ.)
- The police searched every cranny of the old warehouse. (Cảnh sát lục soát mọi ngóc ngách của nhà kho cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nook and cranny": Một thành ngữ cố định có nghĩa là mọi ngóc ngách, mọi xó xỉnh.
- She cleaned the house thoroughly, leaving no nook and cranny untouched. (Cô ấy dọn dẹp ngôi nhà kỹ lưỡng, không bỏ sót bất kỳ ngóc ngách nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Crevice (n): Khe nứt, kẽ hở (thường dùng cho đá, băng, hoặc mặt đất). Nghĩa tương tự nhưng thường chỉ các khe hở tự nhiên.
- Chink (n): Khe hở nhỏ, lỗ hổng nhỏ (ví dụ: chink in one's armor - điểm yếu).
- Niche (n): Hốc tường, ngách (có thể dùng để trang trí hoặc đặt đồ; cũng có nghĩa bóng là thị trường ngách).
- Recess (n): Hốc, hốc tường; chỗ lõm vào.
Từ đồng nghĩa
- Fissure: Khe nứt, vết nứt (thường lớn hơn và sâu hơn).
- Crack: Vết nứt, đường nứt.
- Interstice: Khe hở nhỏ giữa các vật thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "cranny".
Thành ngữ liên quan
- "Every nook and cranny": (Đã giải thích ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
danh từ
- vết nứt, vết nẻ
Idioms
- a cranny in the wallvết nứt trên tường