carnotite

carnotite

A geologist examines a sample of carnotite in the field.

Định nghĩa

Danh từ: carnotite một loại khoáng vật màu vàng, tính phóng xạ, quặng chứa urani, radi vanadi.

dụ sử dụng
  • (Carnotite thường được tìm thấy trong các mỏ sa thạchCao nguyên Colorado.)
  • (Màu vàng của carnotite giúp dễ dàng nhận dạng trên thực địa.)
  • (Các thợ mỏ khai thác carnotite để lấy urani, được sử dụng trong năng lượng hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carnotite ore": quặng carnotite, dùng để chỉ loại quặng chứa khoáng vật này.

    • The carnotite ore from this mine has a high concentration of vanadium. (Quặng carnotite từ mỏ này nồng độ vanadi cao.)
  • "carnotite deposit": mỏ carnotite, chỉ nơi tích tụ tự nhiên của khoáng vật này.

    • Geologists discovered a new carnotite deposit in the desert region. (Các nhà địa chất đã phát hiện một mỏ carnotite mới trong khu vực sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Carnotite (n): không biến thể phổ biến khác; từ này thường được dùng nguyên dạng trong ngữ cảnh khoáng vật học.
  • Uraninite (n): một loại khoáng vật urani khác, thường màu đen, không liên quan trực tiếp đến carnotite.
  • Vanadinite (n): một khoáng vật vanadi khác, cũng màu vàng nhưng không chứa urani.
Từ đồng nghĩa
  • Khoáng vật phóng xạ màu vàng: mô tả chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác.
  • Quặng urani: carnotite một trong những quặng urani quan trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "carnotite".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "carnotite".