groupe

Học thuật
Thân thiện
groupe

Un groupe d'enfants joue dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhóm: Một tập hợp người, vật hoặc ý tưởng được xem xét cùng nhau điểm chung, liên kết hoặc mục đích chung.
    • Tập đoàn, tổ hợp: Một tập hợp các công ty, tổ chức hoặc cá nhân hoạt động cùng nhau dưới một sự quảnhoặc lợi ích chung.
    • Ban nhạc: Một tập hợp các nhạc công cùng biểu diễn, đặc biệtnhạc pop hoặc rock.
Ví dụ sử dụng
  • (Một nhóm khách du lịch đang tham quan bảo tàng.)
  • ( ấythành viên của một nhóm công tác về môi trường.)
  • (Tập đoàn công nghiệp này sở hữu các nhà máy trên toàn thế giới.)
  • (Ban nhạc yêu thích của tôi sẽ biểu diễn tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire groupe à part": Tạo thành một nhóm riêng biệt, tách biệt.
    • Ils ont toujours fait groupe à part dans la classe. (Họ luôn tạo thành một nhóm riêng biệt trong lớp.)
  • "En groupe": Theo nhóm, cùng nhau.
    • Il est plus agréable de voyager en groupe. (Đi du lịch theo nhóm thì thú vị hơn.)
Biến thể từ liên quan
  • Grouper (động từ): Nhóm lại, tập hợp lại.
    • Grouper les données par catégorie. (Nhóm dữ liệu theo thể loại.)
  • Regroupement (danh từ): Sự tập hợp lại, sự hợp nhất.
  • Sous-groupe (danh từ): Nhóm phụ, nhóm nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Ensemble: Tập thể, toàn bộ.
  • Collectif: Tập thể (tính từ/danh từ).
  • Équipe: Đội, nhóm (thường cùng làm việc).
  • Bande: Băng, nhóm (thường không chính thức, đôi khi mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'groupe' trong tiếng Pháp. Các khái niệm tương tự được diễn đạt bằng động từ như 'se grouper', 'se regrouper'). - Se grouper (autour de): Tập hợp lại, nhóm lại (xung quanh ai/cái gì). - Les manifestants se sont groupés devant la mairie. (Những người biểu tình đã tập hợp trước tòa thị chính.)

Thành ngữ liên quan
  • Faire bande à part: (Thành ngữ tương đương với "faire groupe à part") Hành động một cách độc lập, tách biệt khỏi những người khác.
  • Être du même groupe sanguin: Thuộc cùng một nhóm máu. (Nghĩa đen nghĩa bóng về sự tương hợp.)
groupe

Un groupe d'enfants joue dans le parc.

danh từ giống đực
  1. nhóm
    • Un groupe de personnes
      một nhóm người
    • Groupe politique
      nhóm chính trị
    • Groupe sanguin
      (y học) nhóm máu
    • Groupe de mots
      (ngôn ngữ học) nhóm từ
    • Théorie des groupes
      (toán học) lý thuyết nhóm