carpe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Cá chép, cá gáy: Một loài cá nước ngọt phổ biến.
- Trong các thành ngữ: Thường được dùng để ví von về trạng thái hoặc đặc điểm của con người.
Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Khối xương cổ tay: Một nhóm xương nhỏ ở cổ tay.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (chỉ con cá):
- Il a pêché une grosse carpe dans l'étang. (Anh ấy câu được một con cá chép to trong ao.)
- Ce plat est préparé avec de la carpe. (Món ăn này được chế biến từ cá chép.)
Danh từ giống đực (chỉ bộ phận cơ thể):
- Une fracture du carpe peut être très douloureuse. (Gãy khối xương cổ tay có thể rất đau đớn.)
- Le carpe est constitué de huit petits os. (Khối xương cổ tay được cấu tạo từ tám xương nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bailler comme une carpe": ngáp ngắn ngáp dài, ngáp liên tục.
- Pendant la réunion, il bâillait comme une carpe. (Trong suốt cuộc họp, anh ta ngáp ngắn ngáp dài.)
"ignorant comme une carpe": dốt đặc, rất ngu dốt.
- Ne lui demande pas ça, il est ignorant comme une carpe en mathématiques. (Đừng hỏi anh ta điều đó, anh ta dốt đặc về toán học.)
"muet comme une carpe": câm như hến, hoàn toàn im lặng.
- Interrogé par la police, il est resté muet comme une carpe. (Khi bị cảnh sát thẩm vấn, hắn đã câm như hến.)
"s'ennuyer comme une carpe": buồn chán vô cùng, buồn như chấu cắn.
- Sans ses amis, il s'ennuie comme une carpe. (Không có bạn bè, anh ấy buồn như chấu cắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Carpeau (danh từ giống đực): Cá chép con.
- Carpette (danh từ giống cái): Tấm thảm nhỏ; cũng có thể chỉ một loài cá nhỏ họ cá chép.
Từ đồng nghĩa
- Pour le poisson: cyprin (cá chép, thuộc họ Cyprinidae).
- Pour l'anatomie: os du poignet (xương cổ tay).
Thành ngữ liên quan
Être gros comme une carpe: (Nghĩa đen: To như con cá chép) Thường dùng để chê bai ai đó béo phì.
- Depuis qu'il a arrêté le sport, il est gros comme une carpe. (Kể từ khi anh ta ngừng chơi thể thao, anh ta béo như con cá chép.)
Une mémoire de carpe: Trí nhớ kém, hay quên (ví trí nhớ ngắn hạn như cá vàng).
- N'oublie pas ton rendez-vous, tu as une mémoire de carpe ! (Đừng quên cuộc hẹn của con, con có trí nhớ kém lắm đấy!)
danh từ giống cái
- cá chép, cá gáy
- bailler comme une carpengáp ngắn ngáp dài
- ignorant comme une carpedốt như bò
- muet comme une carpecâm như hến
- s'ennuyer comme une carpebuồn như chấu cắn
danh từ giống đực
- (giải phẫu) khối xương cổ tay