crabe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con cua: Một loài động vật giáp xác có mười chân, sống ở biển hoặc nước ngọt, có mai cứng và hai càng to.
- Người gàn dở, người kỳ quặc: (Nghĩa bóng, thông tục) Một người có tính cách khó chịu, cộc cằn hoặc hành động kỳ lạ.
- Xe xích, xe bánh xích: (Thông tục) Một loại xe có bánh xích thay vì bánh lốp, thường dùng trong xây dựng hoặc quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Nous avons mangé un crabe au déjeuner. (Chúng tôi đã ăn một con cua vào bữa trưa.)
- Ce vieux crabe ne veut jamais écouter les autres. (Ông già gàn dở ấy chẳng bao giờ chịu nghe người khác.)
- Les crabes sont utilisés pour les travaux difficiles. (Những chiếc xe xích được dùng cho các công việc khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Marcher comme un crabe": Đi như cua (đi ngang hoặc đi một cách vụng về).
- À cause de sa blessure, il marche comme un crabe. (Vì bị thương, anh ấy đi như cua.)
"Être rouge comme un crabe": Đỏ như cua luộc (rất đỏ, thường vì xấu hổ, nóng bức hoặc cháy nắng).
- Après une journée à la plage, il était rouge comme un crabe. (Sau một ngày ở bãi biển, anh ta đỏ như cua luộc.)
Biến thể và từ liên quan
- Crabe de cocotier (n.m): Cua dừa (một loại cua đất lớn).
- Crabe enragé (n.m): Cua càng (một loại cua nhỏ).
- Crabeux (adj): (Thông tục) Có tính chất gàn dở, khó tính.
Từ đồng nghĩa
- Cancer (n.m): (Tên khoa học) Cua; cũng là tên một chòm sao (Cự Giải).
- Grincheux (n.m/adj): Người cáu kỉnh, khó tính.
- Chenille (n.f): Xe bánh xích (nghĩa chuyên môn hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Panier de crabes": Rổ cua (ám chỉ một nhóm người hay một môi trường đầy mâu thuẫn, tranh giành, lục đục lẫn nhau).
- La politique dans cette entreprise est un vrai panier de crabes. (Chính trị trong công ty đó đúng là một rổ cua.)
{{crabe}}
danh từ giống đực
- con cua
- người gàn dỡ
- xe xích
- panier de crabesbọn người lục đục