carrell

carrell

A student sits at a carrell in the library.

Định nghĩa

Danh từ: - Bàn học cá nhân trong thư viện: "carrell" một khu vực học tập nhỏ, riêng tư, thường được ngăn cách bằng vách ngăn, dành cho một người trong thư viện.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã dành cả buổi chiều để học trong bàn học cá nhân của mình tại thư viện đại học.)
  • (Thư viện nhiều bàn học cá nhân dành cho sinh viên cần một nơi yên tĩnh để đọc sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reserve a carrell": đặt trước một bàn học cá nhân.
    • Students can reserve a carrell online for the exam period. (Sinh viên có thể đặt trước một bàn học cá nhân trực tuyến cho kỳ thi.)
  • "carrell with a lock": bàn học cá nhân khóa.
    • Some libraries offer carrells with locks for storing books overnight. (Một số thư viện cung cấp bàn học cá nhân khóa để lưu trữ sách qua đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Carrel (cách viết khác): cách viết thay thế phổ biến của "carrell".
  • Study carrell (cụm từ): bàn học cá nhân.
    • The study carrell is equipped with a lamp and a power outlet. (Bàn học cá nhân được trang bị đèn ổ cắm điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Study booth: gian học tập (thường vách ngăn cao hơn).
  • Cubicle: ngăn làm việc riêng (dùng trong văn phòng hoặc thư viện).
Các cụm từ liên quan
  • Carrell assignment: sự phân bổ bàn học cá nhân.
    • The library has a strict carrell assignment policy for graduate students. (Thư viện chính sách phân bổ bàn học cá nhân nghiêm ngặt cho sinh viên sau đại học.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "carrell".