carol
/'kærəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bài hát mừng, thánh ca vui tươi: Một bài hát, đặc biệt là bài hát tôn giáo có giai điệu vui tươi, thường được hát vào dịp Giáng sinh để kỷ niệm sự ra đời của Chúa Jesus.
- Tiếng hót vui tai, ríu rít: Âm thanh vui vẻ, trong trẻo, thường dùng để mô tả tiếng hót của chim.
Động từ:
- Hát mừng, hát thánh ca: Hát những bài hát vui tươi, đặc biệt là các bài hát mừng Giáng sinh, thường là đi từ nhà này sang nhà khác hoặc ở nơi công cộng.
- Hót ríu rít: Phát ra những âm thanh vui tai, trong trẻo (dùng cho chim).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- "Silent Night" is a famous Christmas carol. ("Đêm Thánh Vô Cùng" là một bài thánh ca Giáng sinh nổi tiếng.)
- We could hear the carol of the birds at dawn. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng chim hót ríu rít vào lúc bình minh.)
Động từ:
- The choir will carol in the town square tonight. (Dàn hợp xướng sẽ hát thánh ca ở quảng trường thị trấn tối nay.)
- The children went to carol at the hospital to spread some cheer. (Bọn trẻ đi hát mừng ở bệnh viện để lan tỏa niềm vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To go caroling": Đi hát thánh ca (thường là một nhóm người đi đến các nhà hoặc địa điểm công cộng để hát các bài hát Giáng sinh).
- Every December, our family goes caroling in the neighborhood. (Hàng tháng Mười Hai, gia đình chúng tôi đi hát thánh ca trong khu phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Caroler/Caroller (danh từ): Người đi hát thánh ca.
- The carolers sang beautifully in the cold night. (Những người đi hát thánh ca đã hát rất hay trong đêm lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bài hát): Hymn (thánh ca), Christmas song (bài hát Giáng sinh), noel.
- Động từ (hát): Sing (hát), chant (hát vang).
Thành ngữ liên quan
- "Deck the halls and sing a carol": Trang trí nhà cửa và hát thánh ca. (Cụm từ này xuất phát từ lời một bài hát Giáng sinh nổi tiếng, tượng trưng cho các hoạt động chuẩn bị và ăn mừng Giáng sinh.)
danh từ
- bài hát mừng ((thường) vào dịp lễ Nô-en)
- tiếng hót ríu rít (chim)
động từ
- hát mừng
- hót ríu rít (chim)