carol

/'kærəl/
danh từ
  1. bài hát mừng ((thường) vào dịp lễ -en)
  2. tiếng hót ríu rít (chim)
động từ
  1. hát mừng
  2. hót ríu rít (chim)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

carol
A group of friends goes caroling in their neighborhood on a snowy evening.