carroll

carroll

A child reads a book by Lewis Carroll.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một tác giả người Anh: "Carroll" họ của Charles Lutwidge Dodgson (1832–1898), một nhà toán học nhà văn người Anh, nổi tiếng với bút danh Lewis Carroll. Ông được nhớ đến qua các tác phẩm thiếu nhi như Alice ở xứ sở thần tiên (Alice's Adventures in Wonderland) Qua gương soi (Through the Looking-Glass).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Lewis Carroll is the pen name of Charles Dodgson. (Lewis Carroll bút danh của Charles Dodgson.)
    • Many children around the world love the stories written by Carroll. (Nhiều trẻ em trên thế giới yêu thích những câu chuyện do Carroll viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carroll's works": các tác phẩm của Carroll.
    • Carroll's works are known for their wordplay and nonsense. (Các tác phẩm của Carroll nổi tiếng với lối chơi chữ sự vô nghĩa hài hước.)
  • "Carroll's influence": ảnh hưởng của Carroll.
    • Carroll's influence on fantasy literature is immense. (Ảnh hưởng của Carroll đối với văn học kỳ ảo rất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Carrollian (adj): thuộc về hoặc mang phong cách của Lewis Carroll.
    • The film has a Carrollian sense of absurdity. (Bộ phim cảm giác phi lý theo phong cách Carroll.)
Từ đồng nghĩa
  • Charles Dodgson: tên thật của Lewis Carroll.
  • Lewis Carroll: bút danh nổi tiếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Carroll" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Carroll".