carrel

carrel

A student sits at a library carrel to read a book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Góc học tập riêng trong thư viện: "carrel" chỉ một khu vực nhỏ, thường bàn ghế, được ngăn cách riêng tư trong thư viện, dành cho một người học tập hoặc nghiên cứu.
    • Bàn học ngăn riêng: Nghĩa này cũng có thể chỉ một bàn học vách ngăn, giúp người dùng tập trung hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She spent the whole afternoon reading in her carrel at the library. ( ấy đã dành cả buổi chiều đọc sách trong góc học tập riêng của mìnhthư viện.)
    • The library has many carrels available for graduate students. (Thư viện nhiều bàn học ngăn riêng dành cho sinh viên sau đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reserve a carrel": đặt trước một góc học tập riêng.

    • Students can reserve a carrel online for the exam period. (Sinh viên có thể đặt trước một góc học tập riêng trực tuyến cho kỳ thi.)
  • "carrel desk": bàn học vách ngăn riêng.

    • The carrel desk in the silent study area is perfect for focused work. (Bàn học vách ngăn riêng trong khu vực yên tĩnh rất phù hợp cho công việc tập trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Carrel (từ gốc): không biến thể phổ biến khác trong tiếng Anh, nhưng có thể viết sai chính tả thành "carrell" (ít dùng).
  • Cubicle (n): góc làm việc ngăn cách, thường dùng trong văn phòng hơn thư viện.
    • He works in a cubicle at the office. (Anh ấy làm việc trong một góc ngăn cáchvăn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Study booth: gian học tập nhỏ (thường vách ngăn cao hơn).
  • Carrel desk: bàn học ngăn riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "carrel".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "carrel".

Lưu ý: Từ "carrel" cũng tên của bác sĩ phẫu thuật người Pháp Alexis Carrel (1873-1944), người phát triển kỹ thuật khâu ghép mạch máu. Tuy nhiên, nghĩa này một danh từ riêng (tên người) không liên quan đến nghĩa thông dụng trong thư viện.