caret

/'kærət/
danh từ
  1. dấu sót (để đánh dấu chỗ phải thêm chữ còn sót)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "caret"

Từ có nhắc đến "caret"

caret
The editor placed a caret in the margin to show where the new sentence should go.