caret
/'kærət/
Học thuậtThân thiện
The editor placed a caret in the margin to show where the new sentence should go.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu sót, dấu chèn: Một ký hiệu biên tập (^) được sử dụng trong văn bản viết tay hoặc đánh máy để chỉ ra vị trí cần chèn thêm chữ, từ hoặc dấu câu còn thiếu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The proofreader added a caret to show where the missing word should be inserted. (Người hiệu đính đã thêm một dấu sót để chỉ ra vị trí cần chèn từ còn thiếu.)
- Please use a caret to mark the exact spot for the correction. (Hãy dùng dấu chèn để đánh dấu chính xác vị trí cần sửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong biên tập và hiệu đính: "caret" là một thuật ngữ chuyên môn trong ngành xuất bản, biên tập và soạn thảo văn bản, dùng để giao tiếp chính xác về các chỉnh sửa.
- The editor's note said, "Insert 'the' at the caret." (Ghi chú của biên tập viên viết: "Chèn từ 'the' vào vị trí dấu sót.")
Biến thể và từ gần giống
- Proofreading mark (n): ký hiệu hiệu đính (nhóm ký hiệu bao gồm cả dấu sót).
- Insertion point (n): điểm chèn (vị trí được đánh dấu bởi dấu sót).
Từ đồng nghĩa
- Insertion mark: dấu chèn (cách gọi khác của "caret").
- Proofreader's mark: ký hiệu của người hiệu đính.
Lưu ý
- Từ "caret" này hoàn toàn khác với từ "carrot" (củ cà rốt) về nghĩa và cách viết, mặc dù phát âm có thể tương tự.
- Dấu sót (^) thường đi kèm với phần văn bản bổ sung được viết ở lề hoặc phía trên dòng.
The editor placed a caret in the margin to show where the new sentence should go.
danh từ
- dấu sót (để đánh dấu chỗ phải thêm chữ còn sót)