carte
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thực đơn, danh sách món ăn: "carte" là một từ mượn từ tiếng Pháp, thường dùng để chỉ thực đơn trong nhà hàng, đặc biệt là khi liệt kê các món ăn có sẵn. Từ này thường xuất hiện trong cụm "à la carte" (gọi món riêng lẻ) hoặc "menu à la carte" (thực đơn theo món).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The waiter handed us the carte with a list of today's specials. (Người phục vụ đưa cho chúng tôi thực đơn với danh sách các món đặc biệt trong ngày.)
- She studied the carte carefully before deciding on the grilled salmon. (Cô ấy nghiên cứu thực đơn cẩn thận trước khi quyết định chọn món cá hồi nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"à la carte": (cụm từ tiếng Pháp) nghĩa là "theo thực đơn", chỉ việc gọi từng món riêng lẻ thay vì chọn một suất ăn cố định.
- We prefer dining à la carte so we can choose our own dishes. (Chúng tôi thích ăn theo thực đơn để có thể tự chọn món.)
"carte du jour": thực đơn trong ngày.
- The restaurant's carte du jour features fresh seafood. (Thực đơn trong ngày của nhà hàng có các món hải sản tươi sống.)
Biến thể và từ gần giống
Carte blanche (n): toàn quyền, tự do hành động.
- The director was given carte blanche to redesign the project. (Giám đốc được trao toàn quyền để thiết kế lại dự án.)
Cartel (n): tập đoàn độc quyền (không liên quan trực tiếp đến "carte" nhưng có cùng gốc từ).
Từ đồng nghĩa
- Menu: thực đơn (từ phổ biến hơn trong tiếng Anh).
- List of dishes: danh sách món ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp từ "carte", nhưng từ này thường xuất hiện trong cụm cố định như "à la carte" hoặc "carte du jour".
Thành ngữ liên quan
- "Carte blanche": toàn quyền, không bị giới hạn.
- The artist was given carte blanche to create whatever he wanted. (Nghệ sĩ được trao toàn quyền để sáng tạo bất cứ thứ gì anh ta muốn.)