cried
/krai/
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của "cry"):
- Đã khóc: Chỉ hành động khóc, rơi nước mắt vì cảm xúc (buồn bã, đau đớn, hạnh phúc) trong quá khứ.
- Đã kêu lên, la lên, hét lên: Chỉ hành động phát ra tiếng lớn, đột ngột (vì sợ hãi, ngạc nhiên, đau đớn, hoặc để gọi ai) trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She cried when her pet died. (Cô ấy đã khóc khi thú cưng của mình chết.)
- "Watch out!" he cried as the ball flew toward her. ("Coi chừng!" anh ấy đã hét lên khi quả bóng bay về phía cô.)
- The baby cried all night. (Em bé đã khóc suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have cried oneself to sleep": đã khóc cho đến khi thiếp đi.
- After the argument, she cried herself to sleep. (Sau cuộc cãi vã, cô ấy đã khóc cho đến khi ngủ thiếp đi.)
"to have cried out (in pain/surprise)": đã kêu thét lên (vì đau đớn/ngạc nhiên).
- He cried out in pain when he stubbed his toe. (Anh ta đã kêu thét lên vì đau khi đá phải ngón chân.)
Biến thể và từ gần giống
- Cry (v, n): khóc; tiếng kêu, tiếng khóc.
- Crier (n): người rao hàng; người hay khóc.
- Crying (adj): thảm thiết, cấp bách (vấn đề); (v-ing) đang khóc.
Từ đồng nghĩa
- Wept (v): đã khóc (trang trọng hoặc diễn tả khóc nhiều hơn).
- Sobbed (v): đã nức nở, khóc rưng rức.
- Yelled/Shouted (v): đã la hét, hò hét (chỉ tiếng lớn, không nhất thiết liên quan đến khóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cried off (ph.v): đã rút lui, không giữ lời hứa.
- He promised to help but cried off at the last minute. (Anh ta hứa sẽ giúp nhưng đã rút lui vào phút chót.)
Cried out (ph.v): đã kêu lên, hét lên.
- She cried out for help when she fell. (Cô ấy đã kêu lên cầu cứu khi bị ngã.)
Thành ngữ liên quan
To have cried wolf: đã từng kêu cứu giả, nói dối nhiều lần (khiến người khác không tin khi có chuyện thật).
- Nobody believed her warning because she had cried wolf too many times. (Không ai tin lời cảnh báo của cô ấy vì cô đã từng "kêu cứu giả" quá nhiều lần.)
It's no use crying over spilt milk: chuyện đã rồi, khóc than cũng vô ích.
- Yes, we lost the game, but it's no use crying over spilt milk. Let's focus on the next match. (Ừ, chúng ta đã thua trận, nhưng than khóc cũng chẳng ích gì. Hãy tập trung vào trận tiếp theo đi.)
danh từ
-
tiếng kêu, tiêng la, tiếng hò hét, tiếng hò reo (vì đau đớn, sợ, mừng rỡ...)
-
a cry for helptiếng kêu cứu
-
a cry of triumphtiếng hò reo chiến thắng
-
-
tiếng rao hàng ngoài phố
-
lời hô, lời kêu gọi
-
sự khóc, tiếng khóc
-
to have a good crykhóc nức nở
-
-
dư luận quần chúng, tiếng nói quần chúng
-
tiếng chó sủa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
-
with the hounds in full cry after itcó cả một lũ chó săn sủa ầm ĩ đuổi theo sau
-
Idioms
-
a far cry
quãng cách xa; sự khác xa
-
to follow in the cry
ở trong một đám đông vô danh
-
in full cty
hò hét đuổi theo
-
hue and cry
(xem) hue
-
much cry and little wool
chuyện bé xé ra to
-
with cry of
trong tầm tai nghe được
động từ
-
kêu, gào, thét, la hét
-
khóc, khóc lóc
-
to cry bitter tearskhóc lóc thảm thiết
-
-
rao
-
to cry one's waresrao hàng
-
Idioms
-
to cry down
chê bai, làm giảm giá trị, làm mất thanh danh
-
to cry for
đòi, vòi
-
to cry out
thét
-
to cry up
tán dương
-
to cry halves
đòi chia phần
-
to cry mercy
xin dung thứ
-
to cry oneself to sleep
khóc tới khi ngủ thiếp đi
-
to cry one's heart out
(xem) heart
-
to cry out before one is hurt
chưa đánh đã khóc, chưa đụng đến đã la làng
-
to cry quits to cry shame upon somebody
chống lại ai, phản khán ai
-
to cry stinking fish
vạch áo cho người xem lưng, lạy ông tôi ở bụi này
-
to cry wolf
kêu cứu đùa, kêu cứu láo để đánh lừa mọi người
-
it is no use crying over spilt milk
(xem) spill