cardon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rau ca-đông: Một loại rau thuộc họ Cúc, có hình dáng tương tự atisô, thường được trồng để lấy phần cuống lá và gân lá dày, mềm, dùng làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cardon est un légume traditionnel de la cuisine provençale. (Rau ca-đông là một loại rau truyền thống trong ẩm thực vùng Provence.)
- Pour préparer le cardon, il faut d'abord enlever les parties filandreuses. (Để chế biến rau ca-đông, trước tiên phải loại bỏ những phần có xơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cardon à côtes blanches": giống ca-đông có gân lá màu trắng, thường được ưa chuộng hơn.
- Cette recette demande du cardon à côtes blanches. (Công thức này yêu cầu rau ca-đông loại có gân trắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cardon épineux (cụm danh từ): rau ca-đông có gai.
- Le cardon épineux est plus savoureux mais plus difficile à préparer. (Rau ca-đông có gai thì ngon hơn nhưng khó chế biến hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Chardon (danh từ giống đực): tên gọi chung cho các loài cây thuộc họ Cúc có gai, đôi khi dùng nhầm lẫn với "cardon" trong khẩu ngữ.
danh từ giống đực
- (thực vật học) rau ca-đông