cartridge
/'kɑ:tridʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vỏ đạn, đầu đạn: Một ống hình trụ nhỏ chứa thuốc súng và đầu đạn, dùng trong súng trường hoặc súng lục.
- Hộp mực: Một hộp chứa vật liệu tiêu hao (như mực, mực in, toner) được thiết kế để dễ dàng lắp vào và thay thế trong một thiết bị, như máy in.
- Cuộn phim (chụp ảnh): Một hộp kín ánh sáng chứa cuộn phim chưa rửa, được lắp vào máy ảnh.
- Đầu kim (máy hát): Bộ phận có thể tháo rời của cần tay máy hát đĩa than, có chứa kim và bộ chuyển đổi rung động cơ học thành tín hiệu điện.
Ví dụ sử dụng
- Vỏ đạn:
- He carefully loaded a cartridge into his hunting rifle. (Anh ấy cẩn thận nạp một viên đạn vào khẩu súng săn của mình.)
- The police found several spent cartridges at the crime scene. (Cảnh sát tìm thấy vài vỏ đạn đã qua sử dụng tại hiện trường vụ án.)
- Hộp mực:
- The printer is out of ink; you need to replace the cartridge. (Máy in hết mực rồi; bạn cần thay hộp mực mới.)
- This printer uses separate color cartridges for cyan, magenta, and yellow. (Máy in này sử dụng các hộp mực màu riêng biệt cho xanh lơ, đỏ tươi và vàng.)
- Cuộn phim:
- She inserted a new film cartridge into her vintage camera. (Cô ấy lắp một cuộn phim mới vào chiếc máy ảnh cổ điển của mình.)
- Đầu kim máy hát:
- To improve the sound quality, he upgraded the cartridge on his turntable. (Để cải thiện chất lượng âm thanh, anh ấy đã nâng cấp đầu kim trên máy hát đĩa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blank cartridge": Đạn giả, đạn không có đầu đạn, thường dùng để huấn luyện hoặc trong các nghi lễ.
- The soldiers used blank cartridges during the training exercise. (Các binh sĩ sử dụng đạn giả trong buổi tập huấn.)
- "Cartridge fuse": Cầu chì ống, một loại cầu chì điện được bọc trong một vỏ ống.
- The electrical fault blew the cartridge fuse. (Sự cố điện đã làm đứt cầu chì ống.)
Biến thể và từ gần giống
- Cartridge belt (n): Dây đeo đạn, thắt lưng đựng đạn.
- The soldier wore a cartridge belt across his chest. (Người lính đeo một dây đeo đạn vắt ngang ngực.)
- Cartridge paper (n): Giấy carton, một loại giấy dày, bền thường dùng để vẽ hoặc in.
- The artist preferred to sketch on cartridge paper. (Họa sĩ thích phác thảo trên giấy carton.)
Từ đồng nghĩa
- Vỏ đạn: Shell, casing.
- Hộp mực: Ink container, toner module.
- Cuộn phim: Film canister, film spool.
- Đầu kim (máy hát): Phono cartridge, stylus assembly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cartridge")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cartridge")
danh từ
- đạn, vỏ đạn
- blank cartridgeđạn không nạp chì
- đàu máy quay đĩa
- cuộn phim chụp ảnh