cast-off

/'kɑ:st'ɔ:f/
Học thuật
Thân thiện
cast-off

A child wears a cast-off sweater that is too big.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị loại bỏ, bị vứt đi: Dùng để mô tả một vật (thường quần áo, đồ đạc) không còn được sử dụng nữa đã bị chủ bỏ đi.
    • Không còn dùng được nữa: Chỉ trạng thái của một đồ vật đã kỹ, hư hỏng hoặc lỗi thời, không còn giá trị sử dụng.
  2. Danh từ:

    • Vật bị vứt bỏ: Món đồ (thường quần áo) đã bị chủ loại bỏ.
    • Người bị ruồng bỏ: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ một người bị xã hội hoặc gia đình từ bỏ, coi dụng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She found a beautiful dress in a pile of cast-off clothes. ( ấy tìm thấy một chiếc váy đẹp trong đống quần áo bị vứt bỏ.)
    • The children played with cast-off toys from the richer neighborhood. (Bọn trẻ chơi với những món đồ chơi bị bỏ đi từ khu phố giàu hơn.)
  • Danh từ:

    • The charity shop sells cast-offs to raise money. (Cửa hàng từ thiện bán những món đồ bị vứt đi để gây quỹ.)
    • He felt like a social cast-off after losing his job. (Anh ấy cảm thấy mình như một kẻ bị ruồng bỏ của xã hội sau khi mất việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cast-off" as a modifier: Thường được dùng như một tính từ đứng trước danh từ để mô tả nguồn gốc bị loại bỏ của đồ vật.
    • They lived in a cast-off shipping container. (Họ sống trong một container vận chuyển bị bỏ đi.)
Biến thể từ gần giống
  • To cast off (phrasal verb): Vứt bỏ, loại bỏ; (trong đan len) hoàn thành mũi đan.

    • He decided to cast off his old habits. (Anh ấy quyết định vứt bỏ những thói quen của mình.)
  • Castaway (n): Người bị đắm tàu trôi dạt; kẻ bị xã hội ruồng bỏ.

  • Discarded (adj): Đã bị vứt bỏ, loại bỏ (nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Discarded, thrown-away, rejected, second-hand, hand-me-down.
  • Danh từ: Reject, discard, throwaway.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cast aside: Vứt bỏ, gạt sang một bên (thường dùng cho ý tưởng, cảm xúc).
    • She cast aside her doubts and decided to try. ( ấy gạt bỏ những nghi ngờ quyết định thử sức.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cast-off". Tuy nhiên, khái niệm về đồ bị vứt bỏ thường liên quan đến các thành ngữ về sự từ bỏ hoặc tái sử dụng.
cast-off

A child wears a cast-off sweater that is too big.

tính từ
  1. không dùng được nữa, bỏ đi, bị hỏng vứt đi
danh từ
  1. ngườidụng, người bỏ đi; vậtdụng, vật bỏ đi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự