categorical

/,kæti'gɔrikəl/
Học thuật
Thân thiện
categorical

The judge issued a categorical refusal to the unusual request.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tuyệt đối, khẳng định, vô điều kiện: Dùng để mô tả một tuyên bố, sự phủ nhận hoặc sự khẳng định hoàn toàn chắc chắn, không ngoại lệ hoặc điều kiện nào.
    • Rõ ràng, minh bạch; xác thực: Chỉ một điều đó được trình bày một cách rõ ràng, không mơ hồ có thể được xác nhận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The politician issued a categorical denial of all corruption allegations. (Chính trị gia đưa ra lời phủ nhận tuyệt đối trước mọi cáo buộc tham nhũng.)
    • We need a categorical answer, not a vague promise. (Chúng tôi cần một câu trả lời rõ ràng, chứ không phải một lời hứa mơ hồ.)
    • Her refusal to participate was categorical. (Sự từ chối tham gia của ấy dứt khoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Categorical imperative": Mệnh lệnh tuyệt đối. Đây một thuật ngữ triết học của Immanuel Kant, chỉ một nguyên tắc đạo đức phổ quát bắt buộc.
    • Kant's philosophy is centered on the concept of the categorical imperative. (Triết học của Kant xoay quanh khái niệm mệnh lệnh tuyệt đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Categorically (trạng từ): Một cách dứt khoát, tuyệt đối.

    • The company stated categorically that no jobs would be cut. (Công ty tuyên bố một cách dứt khoát rằng sẽ không cắt giảm việc làm nào.)
  • Categorize (động từ): Phân loại, xếp vào hạng mục.

    • Librarians categorize books by subject. (Các thủ thư phân loại sách theo chủ đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Absolute: Tuyệt đối.
  • Unconditional: Vô điều kiện.
  • Unequivocal: Rõ ràng, không mập mờ.
  • Explicit: Rõ ràng, minh bạch.
Từ trái nghĩa
  • Qualified: Có điều kiện, hạn chế.
  • Ambiguous: Mơ hồ, không rõ ràng.
  • Tentative: Tạm thời, thăm dò.
categorical

The judge issued a categorical refusal to the unusual request.

tính từ
  1. tuyệt đối, khẳng định, vô điều kiện
  2. rõ ràng, minh bạch; xác thực

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "categorical"