cd-r
Định nghĩa
Danh từ: Đĩa CD-R (viết tắt của Compact Disc Recordable) là một loại đĩa compact cho phép bạn ghi dữ liệu lên đó một lần duy nhất. Sau khi ghi, đĩa trở thành bộ nhớ chỉ đọc (read-only memory), nghĩa là bạn không thể xóa hay ghi lại dữ liệu mới lên đĩa đó.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã dùng một đĩa cd-r để ghi bộ sưu tập nhạc của mình vì tôi chỉ cần sao chép nó một lần.)
- (Một đĩa cd-r có thể chứa tới 700 MB dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to burn a cd-r": ghi dữ liệu lên đĩa cd-r.
- He burned a cd-r with important documents for backup. (Anh ấy đã ghi một đĩa cd-r với các tài liệu quan trọng để sao lưu.)
"cd-r disc": đĩa cd-r (cách nói nhấn mạnh đĩa vật lý).
- Please insert a blank cd-r disc into the drive. (Vui lòng đưa một đĩa cd-r trống vào ổ đĩa.)
Biến thể và từ gần giống
CD-RW (n): Đĩa compact có thể ghi lại được nhiều lần (viết tắt của Compact Disc ReWritable).
- Unlike a cd-r, a cd-rw can be erased and reused. (Không giống cd-r, cd-rw có thể bị xóa và sử dụng lại.)
DVD-R (n): Đĩa DVD có thể ghi một lần, tương tự cd-r nhưng dung lượng lớn hơn.
Từ đồng nghĩa
- Đĩa ghi một lần: cách gọi mô tả chức năng của cd-r.
- Đĩa CD trắng: cách gọi thông thường trong tiếng Việt (nhưng cẩn thận vì "đĩa CD trắng" có thể chỉ đĩa trống nói chung, bao gồm cd-r và cd-rw).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Write to a cd-r: ghi dữ liệu lên đĩa cd-r.
- You can write to a cd-r only once. (Bạn chỉ có thể ghi lên đĩa cd-r một lần.)
Read from a cd-r: đọc dữ liệu từ đĩa cd-r.
- Most computers can read from a cd-r without any problems. (Hầu hết máy tính có thể đọc từ đĩa cd-r mà không gặp vấn đề gì.)