coauthor
Định nghĩa
Danh từ: - Đồng tác giả: "coauthor" chỉ một người cùng viết hoặc cùng sáng tác một tác phẩm (sách, bài báo, nghiên cứu, v.v.) với một hoặc nhiều người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là đồng tác giả của cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất.)
- (Bài báo nghiên cứu có ba đồng tác giả từ các trường đại học khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a coauthor of something": là đồng tác giả của một tác phẩm nào đó.
- He is a coauthor of the new textbook on linguistics. (Anh ấy là đồng tác giả của cuốn sách giáo khoa mới về ngôn ngữ học.)
"coauthor with someone": cùng hợp tác viết với ai đó.
- The scientist coauthored the study with her colleagues. (Nhà khoa học đó đã cùng viết nghiên cứu với các đồng nghiệp của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Coauthor (động từ): cùng viết, cùng sáng tác.
- They plan to coauthor a series of articles. (Họ dự định sẽ cùng viết một loạt bài báo.)
- Coauthorship (danh từ): sự hợp tác viết chung, vai trò đồng tác giả.
- The coauthorship of the project was credited to both researchers. (Vai trò đồng tác giả của dự án được ghi nhận cho cả hai nhà nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Collaborator: người cộng tác, người cùng làm việc (rộng hơn, không chỉ trong viết lách).
- Joint author: đồng tác giả (cách nói trang trọng, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Write together: viết chung (cụm từ thông dụng, không phải phrasal verb thực sự, nhưng thường dùng thay thế).
- We wrote the book together. (Chúng tôi đã viết cuốn sách đó cùng nhau.)
Thành ngữ liên quan
- To share the byline: cùng được ghi tên tác giả (thường dùng trong báo chí).
- The two journalists shared the byline for the investigative report. (Hai nhà báo đã cùng được ghi tên tác giả cho báo cáo điều tra đó.)