cathay
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Cathay là một tên gọi cổ của Trung Quốc, thường được sử dụng trong văn học và lịch sử phương Tây để chỉ vùng đất rộng lớn ở Đông Á. Từ này không còn được dùng phổ biến trong ngữ cảnh hiện đại, nhưng xuất hiện trong các tác phẩm văn chương hoặc các cuộc thảo luận về lịch sử và địa lý cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- (Marco Polo đã mô tả sự giàu có của Cathay trong các tác phẩm du ký của ông.)
- (Vương quốc cổ đại Cathay nổi tiếng với tơ lụa và đồ sứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cathay" thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc thơ ca để gợi nhớ về một Trung Quốc huyền thoại, xa xưa.
- Poets of the Romantic era often invoked the mystical land of Cathay. (Các nhà thơ thời Lãng mạn thường nhắc đến vùng đất huyền bí Cathay.)
Biến thể và từ gần giống
- Cathayan (tính từ): thuộc về Cathay hoặc người dân xứ Cathay (cổ).
- The Cathayan culture was admired by many European explorers. (Văn hóa Cathay được nhiều nhà thám hiểm châu Âu ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Trung Quốc (China): tên gọi hiện đại của quốc gia này.
- Đại Đường (Tang Dynasty): một triều đại lịch sử của Trung Quốc, thường được liên tưởng đến thời kỳ huy hoàng của Cathay.
Các cụm từ liên quan
- "The flowery kingdom of Cathay": một cụm từ văn chương chỉ Trung Quốc, nhấn mạnh vẻ đẹp và sự phồn thịnh.
- The explorers dreamed of reaching the flowery kingdom of Cathay. (Các nhà thám hiểm mơ ước đến được vương quốc hoa lệ Cathay.)
Thành ngữ liên quan
- "As rich as Cathay": một thành ngữ cổ chỉ sự giàu có vô hạn, lấy cảm hứng từ sự xa hoa của Trung Quốc thời xưa.
- The merchant’s treasure was as rich as Cathay. (Kho báu của thương nhân giàu có như Cathay.)