cauda

cauda

A fish swims with a graceful cauda.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cấu trúc giống đuôi: "cauda" dùng để chỉ bất kỳ bộ phận hoặc cấu trúc nào hình dạng giống như cái đuôi, thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học hoặc giải phẫu học.

dụ sử dụng
  • (Cấu trúc giống đuôi của tế bào tinh trùng giúp cho sự di chuyển.)
  • (Trong giải phẫu học, "cauda equina" một dây thần kinh cột sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cauda equina": thuật ngữ y học chỉ dây thần kinhcuối tủy sống, hình dạng giống đuôi ngựa.
    • Damage to the cauda equina can cause serious neurological issues. (Tổn thương dây thần kinh đuôi ngựa có thể gây ra các vấn đề thần kinh nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Caudal (tính từ): thuộc về đuôi hoặc nằmphía đuôi.

    • The caudal fin of the fish helps with steering. (Vây đuôi của giúp điều hướng.)
  • Caudate (tính từ): đuôi, thường dùng trong sinh học.

    • The caudate nucleus is a part of the brain. (Nhân đuôi một phần của não.)
Từ đồng nghĩa
  • Tail-like structure: cấu trúc giống đuôi.
  • Appendage: phần phụ (thường chỉ các bộ phận nhô ra như đuôi, tay, chân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "cauda".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cauda".