cathaya
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cathaya: Một loại cây lá kim thường xanh có nguồn gốc từ Trung Quốc, được phát hiện vào năm 1955 và chưa được trồng phổ biến ở những nơi khác trên thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Cây cathaya là một loại cây lá kim hiếm chỉ được tìm thấy ở một khu vực cụ thể của Trung Quốc.)
- (Các nhà thực vật học đang nghiên cứu cây cathaya để hiểu về sự thích nghi sinh thái độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cathaya as a subject of conservation": cathaya là đối tượng của các nỗ lực bảo tồn do tính hiếm có của nó.
- The cathaya has become a key species in conservation programs in southern China. (Cây cathaya đã trở thành một loài chính trong các chương trình bảo tồn ở miền nam Trung Quốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Cathay (danh từ riêng): Tên cổ của Trung Quốc, nhưng không liên quan trực tiếp đến cây cathaya (chỉ là từ đồng âm).
Từ đồng nghĩa
- Conifer: cây lá kim (từ chung cho nhóm thực vật này).
- Evergreen: cây thường xanh (mô tả đặc tính của cathaya).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "cathaya" do từ này là danh từ chỉ một loài cây cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "cathaya".