cutaway

cutaway

A gentleman wears a cutaway to a formal afternoon event.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo cutaway: Một loại áo khoác nam được cắt xéo từ eo ra phía sau đầu gối, thường mặc trong các dịp trang trọng như đám cưới hoặc lễ hội.
    • Hình cắt bỏ phần ngoài: Một bản vẽ hoặc mô hình trong đó phần bên ngoài được bỏ qua để lộ ra các bộ phận bên trong, thường dùng trong kỹ thuật, kiến trúc hoặc giải phẫu.
dụ sử dụng
  • Áo cutaway:

    • He wore a cutaway to the wedding ceremony. (Anh ấy mặc một chiếc áo cutaway đến buổi lễ cưới.)
    • The groom's cutaway was perfectly tailored. (Chiếc áo cutaway của chú rể được may rất vừa vặn.)
  • Hình cắt bỏ phần ngoài:

    • The engineer showed a cutaway of the engine to explain its mechanism. (Kỹ sư đã cho xem một hình cắt bỏ phần ngoài của động cơ để giải thích chế của .)
    • A cutaway of the human heart reveals the chambers and valves. (Một hình cắt bỏ phần ngoài của tim người cho thấy các buồng van tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cutaway (adj): Tính từ mô tả một vật đã được cắt bỏ phần ngoài để lộ cấu trúc bên trong.
    • The museum displayed a cutaway model of the ancient temple. (Bảo tàng trưng bày một mô hình cắt bỏ phần ngoài của ngôi đền cổ.)
  • Cutaway drawing: Bản vẽ cắt bỏ, thường dùng trong sách hướng dẫn kỹ thuật.
    • The cutaway drawing of the car showed the engine layout. (Bản vẽ cắt bỏ của chiếc xe cho thấy bố trí động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cutaway coat: Áo khoác dạng cutaway (dùng để chỉ rõ hơn loại áo).
    • He rented a cutaway coat for the formal event. (Anh ấy thuê một chiếc áo khoác cutaway cho sự kiện trang trọng.)
  • Cutaway view: Góc nhìn cắt bỏ (trong kiến trúc hoặc thiết kế).
    • The cutaway view of the building showed the internal structure. (Góc nhìn cắt bỏ của tòa nhà cho thấy cấu trúc bên trong.)
Từ đồng nghĩa
  • Tailcoat (đối với nghĩa áo): Áo đuôi tôm, một loại áo trang trọng tương tự.
    • He chose a tailcoat instead of a cutaway. (Anh ấy chọn áo đuôi tôm thay vì áo cutaway.)
  • Cross-section (đối với nghĩa hình cắt): Mặt cắt ngang, thường dùng trong khoa học.
    • The cross-section of the stem shows the vascular bundles. (Mặt cắt ngang của thân cây cho thấy các mạch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut away: Cắt bỏ đi (một phần nào đó).
    • The surgeon cut away the damaged tissue. (Bác sĩ phẫu thuật đã cắt bỏ phần bị tổn thương.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cutaway".