cattie

cattie

A merchant weighs a cattie of rice on a balance scale.

Định nghĩa

Danh từ: "cattie" một đơn vị đo trọng lượng truyền thống được sử dụngĐông Nam Á, đặc biệt Trung Quốc. Một "cattie" thường tương đương với 500 gram (0.5 kg). Đơn vị này thường được dùng trong thương mại buôn bán hàng hóa, đặc biệt các mặt hàng như trà, gia vị, hoặc kim loại.

dụ sử dụng
  • (Người lái buôn đã bán mười "cattie" trà.)
  • (Một "cattie" bạc giá trị đáng kểTrung Quốc cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cattie" thường được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc thương mại liên quan đến các nước châu Á.
  • Trong một số ngữ cảnh, "cattie" có thể thay đổi giá trị tùy theo vùng ( dụ: ở Thái Lan hoặc Malaysia, một "cattie" có thể nặng hơn hoặc nhẹ hơn 500 gram).
Biến thể từ gần giống
  • Catty (danh từ): Một biến thể chính tả phổ biến của "cattie", thường được dùng thay thế.
Từ đồng nghĩa
  • Jin (danh từ): Một đơn vị đo trọng lượng của Trung Quốc, thường tương đương với 500 gram, giống như "cattie".
  • Tael (danh từ): Một đơn vị đo trọng lượng khácchâu Á, nhưng thường nhỏ hơn "cattie" (khoảng 37-50 gram).
Các cụm từ liên quan
  • Per cattie: trên mỗi "cattie" (thường dùng trong định giá).
    • The price is $10 per cattie. (Giá 10 đô la mỗi "cattie".)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cattie".)