caution
/'kɔ:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thận trọng, sự cẩn thận: Thái độ hoặc hành động suy nghĩ kỹ lưỡng để tránh rủi ro hoặc nguy hiểm.
- Lời cảnh báo, lời cảnh cáo: Lời nói hoặc hành động nhằm khuyên ngăn hoặc báo trước về một mối nguy hiểm hoặc hậu quả có thể xảy ra.
- Sự bảo lãnh (pháp lý): Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể chỉ tiền bảo lãnh hoặc người bảo lãnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il faut agir avec prudence et caution. (Cần phải hành động với sự thận trọng và cẩn thận.)
- Le policier lui a donné une caution verbale. (Viên cảnh sát đã đưa ra một lời cảnh cáo bằng lời nói cho anh ta.)
- Le juge a fixé une caution élevée. (Thẩm phán đã ấn định một khoản tiền bảo lãnh cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être d'une extrême/prudente caution": cực kỳ/thận trọng một cách cẩn thận.
- Dans cette affaire délicate, il est d'une prudente caution. (Trong vụ việc tế nhị này, ông ấy tỏ ra hết sức thận trọng.)
"sujet à caution": không đáng tin cậy, đáng ngờ (nghĩa bóng).
- Ces informations sont sujettes à caution. (Những thông tin này không đáng tin cậy.)
Biến thể và từ gần giống
Cautionner (động từ): bảo lãnh, chứng thực.
- La banque a accepté de cautionner son emprunt. (Ngân hàng đã đồng ý bảo lãnh cho khoản vay của anh ta.)
Cautionnement (danh từ giống đực): sự bảo lãnh, giấy bảo lãnh.
- Il a dû fournir un cautionnement. (Anh ấy đã phải cung cấp một giấy bảo lãnh.)
Từ đồng nghĩa
- Prudence (n.f): sự thận trọng.
- Avertissement (n.m): lời cảnh báo.
- Garantie (n.f): sự bảo đảm, tiền bảo chứng.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
Donner une caution: đưa ra một lời cảnh cáo hoặc đặt tiền bảo lãnh.
- L'agent a préféré lui donner une caution plutôt que de dresser un procès-verbal. (Nhân viên đã chọn đưa ra một lời cảnh cáo cho anh ta thay vì lập biên bản.)
Libérer sous caution: được tại ngoại sau khi nộp tiền bảo lãnh.
- L'accusé a été libéré sous caution. (Bị cáo đã được tại ngoại sau khi nộp tiền bảo lãnh.)
Thành ngữ liên quan
La caution morale: sự bảo đảm về mặt đạo đức, người bảo chứng về uy tín.
- Sa présence est une caution morale pour notre projet. (Sự có mặt của ông ấy là một sự bảo đảm về mặt đạo đức cho dự án của chúng tôi.)
Jouer la carte de la prudence/caution: chọn giải pháp thận trọng nhất.
- Face à l'incertitude, il a décidé de jouer la carte de la caution. (Trước sự không chắc chắn, anh ấy đã quyết định chọn giải pháp thận trọng nhất.)
danh từ giống cái
- sự bảo lãnh
- tiền bảo lãnh
- người bảo lãnh
- sujet à cautionkhông đáng tin