cation
/'kætaiən/ Cách viết khác : (kation) /'kætaiən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cation: Trong vật lý học và hóa học, đây là một ion mang điện tích dương. Nó được hình thành khi một nguyên tử hoặc phân tử mất đi một hoặc nhiều electron.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sodium forme un cation chargé positivement. (Natri tạo thành một cation mang điện tích dương.)
- Dans une solution électrolytique, les cations se déplacent vers la cathode. (Trong một dung dịch điện phân, các cation di chuyển về phía cực âm.)
- La charge d'un cation est opposée à celle d'un anion. (Điện tích của một cation trái dấu với điện tích của một anion.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cation échangeable": cation trao đổi (thường dùng trong hóa học đất).
- La capacité d'échange cationique mesure la quantité de cations échangeables dans le sol. (Khả năng trao đổi cation đo lượng cation trao đổi trong đất.)
Biến thể và từ gần giống
Anion (n.m): Anion, ion mang điện tích âm.
- Les anions et les cations sont des ions. (Anion và cation đều là các ion.)
Ion (n.m): Ion, nguyên tử hoặc phân tử mang điện tích.
- Un ion peut être un cation ou un anion. (Một ion có thể là một cation hoặc một anion.)
Từ đồng nghĩa
- Ion positif: Ion dương. (Đây là một cách diễn đạt khác cho cùng khái niệm).
Các cụm từ liên quan
Migration des cations: Sự di chuyển của các cation.
- La migration des cations est essentielle dans les processus électrochimiques. (Sự di chuyển của các cation là thiết yếu trong các quá trình điện hóa.)
Rayon cationique: Bán kính cation.
- Le rayon cationique influence les propriétés chimiques d'un élément. (Bán kính cation ảnh hưởng đến các tính chất hóa học của một nguyên tố.)
danh từ giống đực
- (vật lý học, hóa học) cation