catechu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất chiết xuất từ gỗ keo: "catechu" là một chất chiết xuất từ lõi gỗ của cây keo (Acacia catechu) hoặc một số loài cây khác, thường có màu nâu sẫm hoặc đen.
- Ứng dụng: Chất này được dùng để nhuộm vải, thuộc da, bảo quản lưới đánh cá và buồm thuyền; trước đây cũng được dùng trong y học như một chất làm se hoặc trị tiêu chảy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Catechu is extracted from the heartwood of Acacia catechu. (Catechu được chiết xuất từ lõi gỗ của cây keo Acacia catechu.)
- The fishermen used catechu to preserve their fishing nets. (Ngư dân đã dùng catechu để bảo quản lưới đánh cá của họ.)
- In traditional medicine, catechu was used as an astringent. (Trong y học cổ truyền, catechu được dùng như một chất làm se.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "catechu" trong bối cảnh hóa học: Chất này là một loại tannin, thường được gọi là "catechin" khi tinh chế, có khả năng chống oxy hóa.
- The catechu extract contains high levels of catechins. (Chất chiết xuất catechu chứa hàm lượng cao các catechin.)
- "catechu" trong bối cảnh lịch sử: Trong thời kỳ thuộc địa, catechu là mặt hàng thương mại quan trọng từ Ấn Độ và Đông Nam Á.
- European traders imported catechu for dyeing fabrics in the 18th century. (Các thương nhân châu Âu đã nhập khẩu catechu để nhuộm vải vào thế kỷ 18.)
Biến thể và từ gần giống
- Catechin (n): một dạng tinh chế của catechu, là chất chống oxy hóa trong trà xanh và các loại thực vật.
- Green tea contains catechins that are beneficial for health. (Trà xanh chứa catechin có lợi cho sức khỏe.)
- Catechuic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến catechu.
- The catechuic properties of the extract make it useful for tanning. (Các đặc tính catechuic của chất chiết xuất làm cho nó hữu ích trong việc thuộc da.)
Từ đồng nghĩa
- Cutcheon: tên gọi khác của catechu trong một số ngữ cảnh.
- Cutch: dạng viết tắt hoặc biến thể của catechu, thường dùng trong thương mại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Extract from: chiết xuất từ.
- Catechu is extracted from the heartwood of certain trees. (Catechu được chiết xuất từ lõi gỗ của một số loại cây.)
- Use for: được dùng để.
- The natives used catechu for dyeing cloth. (Người bản địa đã dùng catechu để nhuộm vải.)
Thành ngữ liên quan
- "As black as catechu": đen như catechu, một thành ngữ hiếm dùng để mô tả màu đen sẫm.
- The old fishing nets were as black as catechu from years of use. (Những tấm lưới đánh cá cũ đã đen như catechu sau nhiều năm sử dụng.)