cebuano

cebuano

A student learns Cebuano from a colorful textbook.

Định nghĩa

Danh từ: - Tiếng Cebuano: Ngôn ngữ của người dân Cebu ở Philippines; từ vựng của đóng góp vào ngôn ngữ chính thức của Philippines. - Người Cebuano: Người bản xứ nói tiếng Cebuano, thường sốngvùng Cebu các khu vực lân cận.

dụ sử dụng
  • (Tiếng Cebuano một trong những ngôn ngữ chính được nói ở Philippines.)
  • ( ấy người Cebuano bản xứ từ đảo Cebu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cebuano literature": văn học bằng tiếng Cebuano.

    • Many poets write in Cebuano literature, preserving their cultural heritage. (Nhiều nhà thơ viết bằng văn học Cebuano, bảo tồn di sản văn hóa của họ.)
  • "Cebuano-speaking": nói tiếng Cebuano.

    • The Cebuano-speaking community in Manila is growing. (Cộng đồng nói tiếng Cebuano ở Manila đang phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Cebuano (adj): thuộc về người hoặc tiếng Cebu.

    • Cebuano culture is rich in festivals and traditions. (Văn hóa Cebuano rất phong phú với các lễ hội truyền thống.)
  • Cebu (n): tên đảo thành phố chính của người Cebuano.

    • Cebu is a popular tourist destination in the Philippines. (Cebu một điểm đến du lịch nổi tiếng ở Philippines.)
Từ đồng nghĩa
  • Bisaya: tên gọi khác của tiếng Cebuano, thường dùng để chỉ nhóm ngôn ngữ Visayan, trong đó Cebuano một phương ngữ chính.
    • Bisaya is widely understood in the Visayas region. (Tiếng Bisaya được hiểu rộng rãivùng Visayas.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cebuano is the language of the heart": thành ngữ chỉ tiếng Cebuano ngôn ngữ mẹ đẻ, gần gũi với người dân Cebu.
    • For many Filipinos, Cebuano is the language of the heart, not just of the mind. (Đối với nhiều người Philippines, tiếng Cebuano ngôn ngữ của trái tim, không chỉ của lý trí.)