cebuan

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dân Cebu: "Cebuan" chỉ một người sống trên đảo Cebu thuộc Philippines, thuộc nhóm dân tộc Visaya.
    • Ngôn ngữ Cebu: "Cebuan" cũng dùng để chỉ ngôn ngữ của người dân Cebu, một ngôn ngữ vốn từ vựng đóng góp vào ngôn ngữ chính thức của Philippines.
dụ sử dụng
  • Người dân Cebu:

    • The Cebuans are known for their vibrant festivals. (Người dân Cebu nổi tiếng với các lễ hội sôi động.)
    • My neighbor is a Cebuan from the island of Cebu. (Hàng xóm của tôi người dân Cebu đến từ đảo Cebu.)
  • Ngôn ngữ Cebu:

    • She speaks Cebuan fluently with her family. ( ấy nói tiếng Cebu trôi chảy với gia đình.)
    • Cebuan is one of the major languages in the Philippines. (Tiếng Cebu một trong những ngôn ngữ chính tại Philippines.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cebuan culture": văn hóa của người dân Cebu.

    • Cebuan culture is rich in traditions and culinary arts. (Văn hóa Cebu rất phong phú về truyền thống nghệ thuật ẩm thực.)
  • "Cebuan lexicon": vốn từ vựng của tiếng Cebu.

    • The Cebuan lexicon has contributed significantly to Filipino vocabulary. (Vốn từ vựng tiếng Cebu đã đóng góp đáng kể vào từ vựng tiếng Philippines.)
Biến thể từ gần giống
  • Cebuano (danh từ/tính từ): cách viết khác của "Cebuan", thường được dùng phổ biến hơn.
    • The Cebuano language is widely spoken in the Visayas region. (Tiếng Cebuano được nói rộng rãivùng Visayas.)
Từ đồng nghĩa
  • Visayan: người thuộc nhóm dân tộc Visaya, bao gồm cả người Cebu.
  • Cebuano: tên gọi thay thế cho người dân ngôn ngữ Cebu.
Các cụm từ liên quan
  • Cebuan speaker: người nói tiếng Cebu.
    • There are millions of Cebuan speakers in the Philippines. ( hàng triệu người nói tiếng Cebu tại Philippines.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến riêng biệt cho từ "Cebuan".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cebuan"

cebuan
A Cebuan speaker teaches a friend a few words.