spun
/spʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (Quá khứ và Quá khứ phân từ của "spin"):
- Đã quay, đã xoay tròn: Chỉ hành động quay hoặc xoay tròn một cách nhanh chóng đã xảy ra trong quá khứ.
- Đã kéo sợi, đã xe chỉ: Chỉ hành động biến nguyên liệu thô (như len, bông) thành sợi chỉ hoặc sợi dây đã hoàn thành.
- Đã kể (một câu chuyện), đã trình bày theo một cách nhất định: Thường dùng để diễn tả việc kể lại một sự kiện theo một góc nhìn có chủ đích, đặc biệt để tạo ấn tượng hoặc thuyết phục.
Tính từ (Tiếng lóng):
- Mệt lử, kiệt sức, choáng váng: Cảm giác cực kỳ mệt mỏi, chóng mặt hoặc bối rối, như thể vừa bị xoay tròn.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The dancer spun across the stage. (Vũ công đã xoay tròn qua sân khấu.)
- She spun the wool into a fine thread. (Cô ấy đã kéo sợi len thành một sợi chỉ mảnh.)
- The politician spun the news to his advantage. (Chính trị gia đã "gia vị" tin tức theo hướng có lợi cho mình.)
Tính từ (tiếng lóng):
- After working three shifts in a row, I'm completely spun. (Sau khi làm việc ba ca liên tục, tôi mệt lử rồi.)
- The confusing instructions left me feeling spun. (Những chỉ dẫn rối rắm khiến tôi thấy choáng váng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spun out" (tính từ, tiếng lóng): cảm thấy lo lắng, hoảng sợ, hoặc mất kiểm soát.
- He got completely spun out after hearing the bad news. (Anh ấy trở nên hoảng loạn hoàn toàn sau khi nghe tin xấu.)
- "spun sugar" (danh từ): kẹo bông, một loại kẹo được tạo ra bằng cách quay đường nóng chảy thành những sợi mỏng.
- The fairground stall sold colorful spun sugar. (Gian hàng ở hội chợ bán kẹo bông đủ màu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Spin (động từ nguyên mẫu): quay, xoay, kéo sợi.
- Spinning (danh động từ/ danh từ): hành động quay, môn thể thao đạp xe tại chỗ, nghề kéo sợi.
- Spinner (danh từ): người/quay sợi, cần câu có phao xoay, người ném bóng xoáy (trong cricket).
Từ đồng nghĩa
- Động từ: rotated (đã xoay), turned (đã quay), twirled (đã xoay tròn), narrated (đã kể lại).
- Tính từ (tiếng lóng): exhausted (kiệt sức), drained (cạn kiệt sức lực), dizzy (chóng mặt), confused (bối rối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spin out: kéo dài (thời gian, câu chuyện); làm cho mất kiểm soát (xe cộ).
- He tried to spin out his speech to fill the time. (Anh ấy cố gắng kéo dài bài phát biểu để lấp đầy thời gian.)
- The car spun out on the icy road. (Chiếc xe mất lái và xoay tròn trên đường trơn vì băng.)
- Spin off: tách ra, tạo ra (một sản phẩm, công ty con từ cái chính).
- The popular TV show spun off a successful movie. (Chương trình TV nổi tiếng đã tách ra thành một bộ phim ăn khách.)
Thành ngữ liên quan
- Spin a yarn: kể một câu chuyện dài, thường là hư cấu hoặc phóng đại.
- The old sailor loved to spin a yarn about his adventures. (Ông thủy thủ già thích kể những câu chuyện dài về các cuộc phiêu lưu của mình.)
- In a spin: trong tình trạng bối rối, lộn xộn.
- The sudden change of plans put everyone in a spin. (Sự thay đổi kế hoạch đột ngột khiến mọi người rối bời.)
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của spin
tính từ
- (từ lóng) mệt lử