cell wall

cell wall

A plant cell diagram clearly shows the thick cell wall surrounding the cell membrane.

Định nghĩa

Danh từ: Thành tế bàomột lớp cứng chắc, chủ yếu được cấu tạo từ polysaccharide (như cellulosethực vật), bao bọc bên ngoài màng sinh chất của tế bào thực vật tế bào sinh vật nhân (vi khuẩn). Lớp này chức năng duy trì hình dạng ổn định của tế bào đóng vai trò như một hàng rào bảo vệ chống lại các tác nhân học môi trường bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Thành tế bào của tế bào thực vật chủ yếu được làm từ cellulose.)
  • (Vi khuẩn một thành tế bào giúp cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "primary cell wall": Thành tế bào sơ cấplớp thành được hình thành đầu tiên trong quá trình phát triển của tế bào, tính linh hoạt cho phép tế bào kéo dài.

    • The primary cell wall is deposited during cell growth. (Thành tế bào sơ cấp được lắng đọng trong quá trình tế bào phát triển.)
  • "secondary cell wall": Thành tế bào thứ cấplớp thành dày hơn, được tổng hợp bên trong thành sơ cấp sau khi tế bào ngừng phát triển, thường chứa lignin để tăng độ cứng.

    • Wood cells have a thick secondary cell wall. (Tế bào gỗ một thành tế bào thứ cấp dày.)
Biến thể từ gần giống
  • Cell wall synthesis (danh từ ghép): Sự tổng hợp thành tế bào.

    • Cell wall synthesis is essential for bacterial growth. (Sự tổng hợp thành tế bào cần thiết cho sự phát triển của vi khuẩn.)
  • Cell wall degrading enzymes (danh từ ghép): Enzyme phân hủy thành tế bào.

    • Fungi produce cell wall degrading enzymes to infect plants. (Nấm sản xuất enzyme phân hủy thành tế bào để xâm nhiễm thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành tế bào (cách dịch trực tiếp): Sử dụng phổ biến trong sinh học.
  • Vách tế bào (từ đồng nghĩa ít kỹ thuật hơn): Cũng được dùng, đặc biệt trong ngữ cảnh thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến "cell wall", đây thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể dùng động từ đi kèm: - To break down the cell wall: Phá vỡ thành tế bào. - Enzymes can break down the cell wall of bacteria. (Enzyme có thể phá vỡ thành tế bào của vi khuẩn.) - To form the cell wall: Hình thành thành tế bào. - The cell wall forms during cell division. (Thành tế bào hình thành trong quá trình phân chia tế bào.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "cell wall", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.