centare

centare

A gardener measures a small plot of land that is exactly one centare.

Định nghĩa

Danh từ: centare một đơn vị đo diện tích, bằng 1/100 của một are (a). Một centare tương đương với 1 mét vuông (m²). Đơn vị này thường được sử dụng trong đo đạc đất đaimột số quốc gia châu Âu, nhưng ít phổ biến trong đời sống hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn nhỏ chỉ rộng 10 centare.)
  • (Trong bất động sản, diện tích đất đôi khi được tính bằng centare để số đo chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "centare" thường xuất hiện trong các văn bản pháp hoặc kỹ thuật liên quan đến đo đạc đất đai.
    • The deed specifies the plot size as 50 centares. (Giấy tờ sở hữu ghi diện tích đất 50 centare.)
Biến thể từ gần giống
  • Are (n): đơn vị đo diện tích, bằng 100 mét vuông.
    • The field is 2 ares in size. (Cánh đồng diện tích 2 are.)
  • Hectare (n): đơn vị đo diện tích, bằng 100 ares (10.000 mét vuông).
    • The farm covers 5 hectares. (Trang trại diện tích 5 hecta.)
Từ đồng nghĩa
  • Mét vuông (n): đơn vị diện tích cơ bản trong hệ mét, tương đương với một centare.
    • One centare equals one square meter. (Một centare bằng một mét vuông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "centare" đây danh từ chỉ đơn vị đo lường.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "centare".