centaury
Danh từ:
- Cây cúc bách nhật hoặc cây cúc sơn (thuộc chi Centaurea): Một loại thực vật thuộc họ Cúc, thường có hoa màu tím hoặc xanh, mọc hoang ở nhiều nơi.
- Cây long đởm thảo (thuộc chi Centaurium): Một loại cây nhỏ, thường dùng trong y học cổ truyền để làm thuốc bổ dạ dày hoặc chữa sốt.
Cây cúc bách nhật:
The centaury in the garden has beautiful purple flowers.
(Cây cúc bách nhật trong vườn có những bông hoa tím rất đẹp.)Cây long đởm thảo:
Traditional healers use centaury to make a tonic for digestion.
(Các thầy thuốc cổ truyền dùng cây long đởm thảo để làm thuốc bổ tiêu hóa.)
Centaury thường được nhắc đến trong các văn bản thực vật học hoặc y học thảo dược.
The centaury plant is known for its bitter properties.
(Cây long đởm thảo được biết đến với tính chất đắng của nó.)Centaury thuộc chi Centaurium đôi khi được gọi là "common centaury" (long đởm thảo thông thường).
Common centaury is used in herbal teas.
(Long đởm thảo thông thường được dùng trong các loại trà thảo mộc.)
Centaurea (danh từ riêng, Latin): Chi thực vật bao gồm các loại cúc bách nhật.
Centaurea cyanus is the cornflower.
(Centaurea cyanus là hoa cúc xanh.)Centaurium (danh từ riêng, Latin): Chi thực vật bao gồm các loại long đởm thảo.
Centaurium erythraea is a common centaury species.
(Centaurium erythraea là một loài long đởm thảo phổ biến.)
Knapweed (trong chi Centaurea): Cây cúc gai.
Knapweed is a type of centaury found in meadows.
(Cây cúc gai là một loại cúc bách nhật mọc ở đồng cỏ.)Feverwort (trong chi Centaurium): Cây thuốc hạ sốt.
Feverwort is another name for centaury in some regions.
(Feverwort là một tên gọi khác của cây long đởm thảo ở một số vùng.)
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "centaury" vì đây là danh từ chỉ thực vật.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "centaury".