sentry

/'sentri/
Học thuật
Thân thiện
sentry

A sentry stands guard at the entrance to the fort.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lính gác: Một người lính nhiệm vụ đứng canh giữ, quan sát bảo vệ tại một vị trí cụ thể để cảnh báo về nguy hiểm hoặc kẻ địch.
    • Sự canh gác: Chỉ hành động hoặc nhiệm vụ canh phòng, bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sentry stood guard at the gate all night. (Người lính gác đã đứng canhcổng suốt đêm.)
    • We were stopped by a sentry who asked for the password. (Chúng tôi bị một lính gác chặn lại yêu cầu mật khẩu.)
    • The captain posted a sentry to watch for enemy movement. (Đội trưởng bố trí một lính gác để theo dõi sự di chuyển của kẻ địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep sentry": thực hiện nhiệm vụ canh gác.

    • Two soldiers were ordered to keep sentry at the ammunition depot. (Hai người lính được lệnh canh gác tại kho đạn.)
  • "to relieve sentry": thay phiên gác, đổi gác.

    • It's time to relieve the sentry at the watchtower. (Đã đến giờ thay phiên cho lính gáctháp canh.)
  • "to be on sentry duty": đang trong phiên trực gác.

    • Private Jones is on sentry duty from midnight until 4 a.m. (Binh nhì Jones đang trong phiên trực gác từ nửa đêm đến 4 giờ sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sentry box (n): Lều canh, tháp canh nhỏ (nơi lính gác đứng).

    • The sentry stood in his sentry box, sheltered from the rain. (Người lính gác đứng trong lều canh của mình, tránh được cơn mưa.)
  • Sentry-go (n): Đường đi tuần tra của lính gác; nhiệm vụ đi tuần tra.

    • He was pacing his sentry-go along the perimeter fence. (Anh ta đang đi tuần tra dọc theo hàng rào chu vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Guard (n): Lính canh, vệ binh.
  • Watchman (n): Người canh gác, bảo vệ.
  • Lookout (n): Người canh chừng, quan sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'sentry')

Thành ngữ liên quan
  • To stand sentry: Đứng gác, làm nhiệm vụ canh gác.
    • The old castle had soldiers standing sentry at every corner. (Lâu đài cổ những người lính đứng gácmọi góc.)
sentry

A sentry stands guard at the entrance to the fort.

danh từ
  1. (quân sự) lính gác
  2. sự canh gác
    • to keep sentry
      canh gác
    • to relieve sentry
      đổi gác, thay phiên gác

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sentry"