cerceau

Học thuật
Thân thiện
cerceau

Une petite fille fait tourner un cerceau autour de sa taille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái vòng: Một vật thể hình tròn, thường được làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa.
    • Vòng đai: Một dải hoặc dây hình tròn dùng để buộc chặt hoặc bao quanh một vật đó.
    • Lưới vòng (để đánh chim): Một loại lưới hình vòng dùng trong săn bắt chim.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les enfants s'amusent à faire rouler un cerceau. (Bọn trẻ chơi đùa bằng cách lăn một cái vòng.)
    • Il a utilisé un cerceau de bois pour maintenir les tonneaux. (Anh ấy đã dùng một cái vòng đai bằng gỗ để giữ các thùng.)
    • Le chasseur a installé des cerceaux pour capturer des oiseaux. (Người thợ săn đã đặt những chiếc lưới vòng để bắt chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cerceau" (số nhiều) trong ngữ cảnh điểu học: Chỉ những lông cánh dài cứngđầu cánh của các loài chim săn mồi như diều hâu, chim ưng.
    • L'ornithologue étudie la forme des cerceaux des rapaces. (Nhà điểu học nghiên cứu hình dạng của những lông đầu cánhcác loài chim săn mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cercle (danh từ giống đực): Vòng tròn, hình tròn (chỉ hình học hoặc một nhóm người).
  • Anneau (danh từ giống đực): Chiếc nhẫn, cái vòng nhỏ (thường để đeo).
  • Roue (danh từ giống cái): Bánh xe.
Từ đồng nghĩa
  • Anneau: Vòng, nhẫn (trong một số ngữ cảnh về hình dạng).
  • Rond: Vòng tròn.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Jeu de cerceau: Trò chơi với vòng (ví dụ: lăn vòng, tung vòng).
    • Le jeu de cerceau était très populaire au siècle dernier. (Trò chơi với vòng đã rất phổ biến vào thế kỷ trước.)
cerceau

Une petite fille fait tourner un cerceau autour de sa taille.

danh từ giống đực
  1. cái vòng
  2. vòng đai
  3. lưới vòng (để đánh chim)
  4. (số nhiều) lông đầu cánh (diều hâu, chim ưng...)

Từ gần giống