cerceau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái vòng: Một vật thể hình tròn, thường được làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa.
- Vòng đai: Một dải hoặc dây hình tròn dùng để buộc chặt hoặc bao quanh một vật gì đó.
- Lưới vòng (để đánh chim): Một loại lưới hình vòng dùng trong săn bắt chim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les enfants s'amusent à faire rouler un cerceau. (Bọn trẻ chơi đùa bằng cách lăn một cái vòng.)
- Il a utilisé un cerceau de bois pour maintenir les tonneaux. (Anh ấy đã dùng một cái vòng đai bằng gỗ để giữ các thùng.)
- Le chasseur a installé des cerceaux pour capturer des oiseaux. (Người thợ săn đã đặt những chiếc lưới vòng để bắt chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cerceau" (số nhiều) trong ngữ cảnh điểu học: Chỉ những lông cánh dài và cứng ở đầu cánh của các loài chim săn mồi như diều hâu, chim ưng.
- L'ornithologue étudie la forme des cerceaux des rapaces. (Nhà điểu học nghiên cứu hình dạng của những lông đầu cánh ở các loài chim săn mồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cercle (danh từ giống đực): Vòng tròn, hình tròn (chỉ hình học hoặc một nhóm người).
- Anneau (danh từ giống đực): Chiếc nhẫn, cái vòng nhỏ (thường để đeo).
- Roue (danh từ giống cái): Bánh xe.
Từ đồng nghĩa
- Anneau: Vòng, nhẫn (trong một số ngữ cảnh về hình dạng).
- Rond: Vòng tròn.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Jeu de cerceau: Trò chơi với vòng (ví dụ: lăn vòng, tung vòng).
- Le jeu de cerceau était très populaire au siècle dernier. (Trò chơi với vòng đã rất phổ biến vào thế kỷ trước.)
danh từ giống đực
- cái vòng
- vòng đai
- lưới vòng (để đánh chim)
- (số nhiều) lông đầu cánh (diều hâu, chim ưng...)