certainly

/'sə:tnli/
Học thuật
Thân thiện
certainly

The student certainly knows the correct answer.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Chắc chắn, nhất định: Dùng để khẳng định một điều đó sẽ xảy ra hoặc là sự thật, không còn nghi ngờ.
    • Tất nhiên, dĩ nhiên: Dùng để đồng ý hoặc xác nhận một cách mạnh mẽ, thường trong câu trả lời.
dụ sử dụng
  • Phó từ (Chắc chắn, nhất định):
    • She will certainly succeed with that attitude. (Với thái độ đó, ấy chắc chắn sẽ thành công.)
    • The project will certainly face some challenges. (Dự án nhất định sẽ đối mặt với một số thách thức.)
  • Phó từ (Tất nhiên, dĩ nhiên):
    • "Can you help me?" - "Certainly!" ("Bạn có thể giúp tôi không?" - "Tất nhiên rồi!")
    • "Is this the right way?" - "Certainly, just go straight ahead." ("Đây phải đường đi đúng không?" - "Dĩ nhiên rồi, cứ đi thẳng phía trước.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Most certainly": Chắc chắn , hoàn toàn chắc chắn. Nhấn mạnh hơn mức độ chắc chắn.
    • I will most certainly be there on time. (Tôi chắc chắn sẽ có mặt đúng giờ.)
  • "Almost certainly": Gần như chắc chắn. Thể hiện xác suất rất cao nhưng không tuyệt đối 100%.
    • He is almost certainly the best candidate for the job. (Anh ấy gần như chắc chắn ứng viên tốt nhất cho công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Certain (adj): Chắc chắn, rõ ràng, nhất định.
    • I am certain about my decision. (Tôi chắc chắn về quyết định của mình.)
  • Certainty (n): Sự chắc chắn, điều chắc chắn.
    • There is no certainty in life. (Trong cuộc sống không chắc chắn cả.)
Từ đồng nghĩa
  • Definitely: Chắc chắn, nhất định.
  • Surely: Chắc chắn, hẳn là.
  • Of course: Tất nhiên, dĩ nhiên (thân mật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "certainly" phó từ, không kết hợp để tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "certainly".)

certainly

The student certainly knows the correct answer.

phó từ
  1. chắc, nhất định
    • a well conducted people's war will certainly be successful
      một cuộc chiến tranh nhân dân sự lãnh đạo đúng đắn nhất định sẽ thắng
  2. hẳn thế, hẳn đi, hẳn là thế, tất nhiên, dĩ nhiên (dùng trong câu trả lời)
    • may I visit him? - yes, certainly
      tôi có thể đến thăm ông ta được không? tất nhiên được