cezanne

cezanne

A museum visitor admires a painting by Cezanne.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Paul Cézanne (1839-1906): Một họa sĩ hậu ấn tượng người Pháp, người đã ảnh hưởng lớn đến nghệ thuật hiện đại (đặc biệt trường phái Lập thể) bằng cách nhấn mạnh các thành phần cấu trúc tiềm ẩn trong tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Cézanne is considered the father of modern art. (Cézanne được coi cha đẻ của nghệ thuật hiện đại.)
    • Many of Cézanne's paintings are displayed in the Musée d'Orsay. (Nhiều bức tranh của Cézanne được trưng bày tại Bảo tàng Orsay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cézanne's still lifes": các bức tĩnh vật của Cézanne, nổi tiếng với cách sắp xếp hình khối màu sắc độc đáo.

    • Cézanne's still lifes revolutionized the way artists depict objects. (Các bức tĩnh vật của Cézanne đã cách mạng hóa cách các họa sĩ miêu tả đồ vật.)
  • "Cézanne's influence on Cubism": ảnh hưởng của Cézanne đối với trường phái Lập thể, đặc biệt qua việc phân tích hình khối trong không gian.

    • The geometric forms in Cézanne's work directly inspired Picasso and Braque. (Các hình khối hình học trong tác phẩm của Cézanne đã trực tiếp truyền cảm hứng cho Picasso Braque.)
Biến thể từ gần giống
  • Cézannian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Cézanne.

    • The painting has a Cézannian approach to perspective. (Bức tranh cách tiếp cận phối cảnh theo phong cách Cézanne.)
  • Post-Impressionism (danh từ): trường phái Hậu ấn tượng, Cézanne một trong những đại diện chính.

Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ Lập thể tiền thân: một cách gọi khác để chỉ Cézanne ảnh hưởng của ông đến trường phái Lập thể.
  • Bậc thầy tĩnh vật: Cézanne nổi tiếng với các bức tĩnh vật cách xử lý hình khối.
Các cụm từ liên quan
  • "Cézanne's brushwork": kỹ thuật vẽ cọ đặc trưng của Cézanne, thường những nét vẽ ngắn, tổ chức.
    • Artists often study Cézanne's brushwork to understand his structural approach. (Các họa sĩ thường nghiên cứu kỹ thuật vẽ cọ của Cézanne để hiểu cách tiếp cận cấu trúc của ông.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Cézanne apple": một quả táo theo phong cách Cézanne, tượng trưng cho sự đơn giản nhưng sâu sắc trong nghệ thuật.
    • Every art student learns to paint a Cézanne apple to understand form and color. (Mỗi sinh viên mỹ thuật đều học vẽ một quả táo kiểu Cézanne để hiểu về hình khối màu sắc.)