cf.

Định nghĩa

cf. một từ viết tắt trong tiếng Anh, thường được dùng trong văn bản học thuật, nghiên cứu hoặc tài liệu tham khảo. chức năng như một trạng từ (adverb), mang nghĩa "so sánh" hoặc "đối chiếu". Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin "confer", có nghĩa "hãy so sánh". Khi xuất hiện trong văn bản, "cf." hướng người đọc đến một phần khác của văn bản hoặc một nguồn tài liệu khác để đối chiếu thông tin.

dụ sử dụng
  • (Kết quả của thí nghiệm bất ngờ (đối chiếu với Hình 3).)
  • (Lý thuyết này tương tự như lý thuyết do Smith đề xuất (so sánh với Smith, 2020).)
  • (Để một góc nhìn khác, hãy đối chiếu với Chương 5 của sách giáo khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cf." thường được đặt trong ngoặc đơn hoặc sau một dấu phẩy, luôn được viết tắt, không bao giờ viết hoa trừ khi ở đầu câu (hiếm gặp).
  • Trong văn bản học thuật, "cf." khác với "see" (xem) ở chỗ nhấn mạnh hành động so sánh hoặc đối chiếu, thay vì chỉ đơn thuần chỉ dẫn.
  • Một số phong cách viết yêu cầu "cf." được in nghiêng (italic) để phân biệt với văn bản chính.
Biến thể từ gần giống
  • Confer (động từ): dạng đầy đủ của "cf." trong tiếng Latin, nghĩa "so sánh" hoặc "hội ý".
  • Compare (động từ): từ tiếng Anh tương đương, nhưng "cf." mang tính trang trọng hơn thường dùng trong văn bản chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Compare: so sánh.
    • Compare the data in Table 1 with that in Table 2. (So sánh dữ liệu trong Bảng 1 với dữ liệu trong Bảng 2.)
  • See: xem (chỉ dẫn đơn thuần, không nhấn mạnh so sánh).
    • See Appendix A for details. (Xem Phụ lục A để biết chi tiết.)
  • Contrast: đối chiếu (nhấn mạnh sự khác biệt).
    • Contrast this approach with the traditional method. (Đối chiếu cách tiếp cận này với phương pháp truyền thống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "cf.", đây một từ viết tắt cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "cf.". Tuy nhiên, trong văn bản học thuật, có thể gặp cụm "cf. supra" (đối chiếu với phần trên) hoặc "cf. infra" (đối chiếu với phần dưới), mượn từ tiếng Latin.