cafe

/'kæfei/
danh từ
  1. tiệm cà phê
  2. quán ăn
    • cafe chantant
      quán ăn trò giải trí nhạc
  3. tiệm rượu
  4. hộp đêm
  5. cà phê

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

cafe
A family sits at a small table outside a cafe.