coif

coif

A nun adjusts her white coif in the chapel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • trùm đầu: "coif" chỉ một loại nhỏ, thường được các nữ tu đội dưới khăn che mặt, hoặc binh lính đội dưới sắt, hoặc trước đây do các luật sư cấp cao người Anh đội.
    • Kiểu tóc: "coif" cũng có nghĩa cách bố trí tóc, đặc biệt tóc của phụ nữ, thường được tạo kiểu gọn gàng.
  2. Động từ:

    • Tạo kiểu tóc: "coif" có nghĩa sắp xếp tóc một cách hấp dẫn hoặc gọn gàng.
    • Đội trùm đầu: "coif" cũng có nghĩa che hoặc phủ bằng một chiếc trùm đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The nun wore a simple coif under her veil. (Nữ tu đội một chiếc trùm đầu đơn giản dưới khăn che mặt.)
    • Her elegant coif was the talk of the party. (Kiểu tóc thanh lịch của ấy chủ đề bàn tán trong bữa tiệc.)
  • Động từ:

    • The hairdresser will coif her hair for the wedding. (Người thợ làm tóc sẽ tạo kiểu tóc cho ấy cho đám cưới.)
    • The soldier coifed his head with a mail hood. (Người lính đội trùm đầu bằng lưới sắt lên đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to coif one's hair": tạo kiểu tóc một cách cầu kỳ.

    • She spent an hour coifing her hair before the gala. ( ấy dành một giờ để tạo kiểu tóc trước buổi dạ hội.)
  • "coif of mail": trùm đầu bằng lưới sắt (trong lịch sử quân sự).

    • The knight's coif of mail protected his neck and head. ( trùm đầu bằng lưới sắt của hiệp sĩ bảo vệ cổ đầu của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Coiffure (danh từ): kiểu tóc, cách tạo kiểu tóc.

    • Her coiffure was elaborate and beautiful. (Kiểu tóc của ấy rất cầu kỳ đẹp.)
  • Coiffeur (danh từ): thợ làm tóc nam.

    • The coiffeur styled her hair with precision. (Người thợ làm tóc đã tạo kiểu tóc cho ấy một cách chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Hairdo (danh từ): kiểu tóc (thông dụng hơn).
  • Headpiece (danh từ): trùm đầu, phụ kiện đội đầu.
  • Style (động từ): tạo kiểu tóc.
    • She styled her hair elegantly. ( ấy tạo kiểu tóc thanh lịch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "coif".
Thành ngữ liên quan
  • "to coif one's hair" có thể được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhưng không thành ngữ cố định đặc biệt.