coif
Định nghĩa
Danh từ:
- Mũ trùm đầu: "coif" chỉ một loại mũ nhỏ, thường được các nữ tu đội dưới khăn che mặt, hoặc binh lính đội dưới mũ sắt, hoặc trước đây do các luật sư cấp cao người Anh đội.
- Kiểu tóc: "coif" cũng có nghĩa là cách bố trí tóc, đặc biệt là tóc của phụ nữ, thường được tạo kiểu gọn gàng.
Động từ:
- Tạo kiểu tóc: "coif" có nghĩa là sắp xếp tóc một cách hấp dẫn hoặc gọn gàng.
- Đội mũ trùm đầu: "coif" cũng có nghĩa là che hoặc phủ bằng một chiếc mũ trùm đầu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The nun wore a simple coif under her veil. (Nữ tu đội một chiếc mũ trùm đầu đơn giản dưới khăn che mặt.)
- Her elegant coif was the talk of the party. (Kiểu tóc thanh lịch của cô ấy là chủ đề bàn tán trong bữa tiệc.)
Động từ:
- The hairdresser will coif her hair for the wedding. (Người thợ làm tóc sẽ tạo kiểu tóc cho cô ấy cho đám cưới.)
- The soldier coifed his head with a mail hood. (Người lính đội mũ trùm đầu bằng lưới sắt lên đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to coif one's hair": tạo kiểu tóc một cách cầu kỳ.
- She spent an hour coifing her hair before the gala. (Cô ấy dành một giờ để tạo kiểu tóc trước buổi dạ hội.)
"coif of mail": mũ trùm đầu bằng lưới sắt (trong lịch sử quân sự).
- The knight's coif of mail protected his neck and head. (Mũ trùm đầu bằng lưới sắt của hiệp sĩ bảo vệ cổ và đầu của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Coiffure (danh từ): kiểu tóc, cách tạo kiểu tóc.
- Her coiffure was elaborate and beautiful. (Kiểu tóc của cô ấy rất cầu kỳ và đẹp.)
Coiffeur (danh từ): thợ làm tóc nam.
- The coiffeur styled her hair with precision. (Người thợ làm tóc đã tạo kiểu tóc cho cô ấy một cách chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Hairdo (danh từ): kiểu tóc (thông dụng hơn).
- Headpiece (danh từ): mũ trùm đầu, phụ kiện đội đầu.
- Style (động từ): tạo kiểu tóc.
- She styled her hair elegantly. (Cô ấy tạo kiểu tóc thanh lịch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "coif".
Thành ngữ liên quan
- "to coif one's hair" có thể được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhưng không có thành ngữ cố định đặc biệt.