caff

caff

He stops at the caff for a cup of tea and a bacon sandwich.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán cà phê, quán ăn nhẹ: "caff" một từ lóng thân mật của người Anh, dùng để chỉ một quán cà phê hoặc quán ăn nhẹ, thường nơi phục vụ đồ uống như cà phê, trà các món ăn đơn giản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Let's grab a coffee at the local caff. (Hãy uống cà phêquán cà phê địa phương.)
    • She works in a small caff near the station. ( ấy làm việc trong một quán cà phê nhỏ gần nhà ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "greasy spoon caff": quánphê bình dân, thường bán đồ ăn nhanh, rẻ.

    • We had breakfast at a greasy spoon caff. (Chúng tôi đã ăn sángmột quánphê bình dân.)
  • "caff culture": văn hóa quán cà phê, đặc biệt Anh.

    • Caff culture is a big part of British social life. (Văn hóa quán cà phê một phần quan trọng trong đời sống xã hội của người Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cafe (danh từ): quán cà phê (từ chính thống, ít thân mật hơn).

    • I prefer a quiet cafe to a noisy caff. (Tôi thích một quán cà phê yên tĩnh hơn một quán cà phê ồn ào.)
  • Café (danh từ): cách viết khác của "cafe", thường dùng trong tiếng Pháp.

Từ đồng nghĩa
  • Cafe: quán cà phê (từ trang trọng hơn).
  • Coffee shop: cửa hàng cà phê (thường dùng ở Mỹ).
  • Diner: quán ăn nhẹ (thường dùng ở Mỹ, phục vụ đồ ăn nhanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Head to the caff: đi đến quán cà phê.

    • I'm heading to the caff for a quick bite. (Tôi đang đi đến quán cà phê để ăn nhanh.)
  • Meet at the caff: gặp nhauquán cà phê.

    • Let's meet at the caff after work. (Hãy gặp nhauquán cà phê sau giờ làm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Caff and a fag": (thành ngữ lóng của Anh) chỉ việc uống cà phê hút thuốc.
    • He just wants a caff and a fag to start the day. (Anh ấy chỉ muốn uống cà phê hút thuốc để bắt đầu ngày mới.)