cs

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Caesium (nguyên tố hóa học): "cs" ký hiệu hóa học của caesium (còn gọi là xêzi), một nguyên tố kim loại mềm, màu trắng bạc, dễ uốn, tính dẫn điện cao kim loại tính kiềm mạnh nhất. Ở nhiệt độ phòng, tồn tạidạng lỏng.
    • Nguyên tố này thường được dùng trong đồng hồ nguyên tử các thiết bị điện tử đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cs is a highly reactive metal that must be stored in oil. (Cs một kim loại phản ứng mạnh, phải được bảo quản trong dầu.)
    • The atomic clock uses the oscillation of cs atoms. (Đồng hồ nguyên tử sử dụng sự dao động của các nguyên tử cs.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cs" trong hóa học: ký hiệu viết tắt của caesium trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học, thường xuất hiện trong các công thức hóa học hoặc tài liệu khoa học.

    • CsCl (caesium chloride) is a common compound used in biochemical research. (CsCl (caesium chloride) một hợp chất phổ biến được dùng trong nghiên cứu hóa sinh.)
  • "Cs" trong vật : Liên quan đến các ứng dụng của caesium, như trong đồng hồ nguyên tử (caesium fountain clock).

    • The caesium fountain clock defines the second in the International System of Units. (Đồng hồ nguyên tử caesium xác định giây trong Hệ đo lường quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Caesium (n): tên đầy đủ của nguyên tố cs.

    • Caesium is highly explosive when exposed to water. (Caesium rất dễ nổ khi tiếp xúc với nước.)
  • Cesium (n): biến thể chính tả Mỹ của caesium.

    • Cesium is used in photoelectric cells. (Cesium được dùng trong các tế bào quang điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Xêzi: tên tiếng Việt của caesium, thường dùng trong các tài liệu hóa học Việt Nam.
    • Xêzi nguyên tố tính kiềm mạnh nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cs" đây ký hiệu hóa học. Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm từ khoa học như:
    • "Cs-based": dựa trên caesium.
      • Cs-based atomic clocks are extremely accurate. (Đồng hồ nguyên tử dựa trên caesium độ chính xác cực cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cs" đây thuật ngữ kỹ thuật.