chánh

Học thuật
Thân thiện
chánh

Ông chánh văn phòng đang ký một văn bản quan trọng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người đứng đầu, người chủ trì: Chỉ người giữ vị trí cao nhất, lãnh đạo một đơn vị, tổ chức, thường được dùng để phân biệt với chức vụ phó.
    • Chánh tổng (gọi tắt): Từ dùng để chỉ người đứng đầu một tổng (một đơn vị hành chính nông thôn Việt Nam thời phong kiến thuộc địa).
  2. Danh từ (phương ngữ; ít dùng):

    • Nhánh, cành nhỏ: Chỉ một phần nhánh cây mọc ra từ thân chính.
  3. Tính từ (phương ngữ; từ ):

    • Biến thể của "chính": Dạng biến âm của từ "chính" trong một số từ gốc Hán, mang nghĩa chủ yếu, trung tâm, đúng đắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa 1):

    • Ông ấy được bổ nhiệm làm chánh văn phòng. (Ông ấy được bổ nhiệm làm người đứng đầu văn phòng.)
    • Ban lãnh đạo gồm một chánh hai phó. (Ban lãnh đạo gồm một người đứng đầu hai người phó.)
  • Danh từ (nghĩa 2 - phương ngữ):

    • Chánh cây này mọc rất nhiều non. (Nhánh cây này mọc ra rất nhiều non.)
  • Tính từ (nghĩa 3 - từ ):

    • Tư tưởng đó chánh nghĩa, được mọi người ủng hộ. (Tư tưởng đó chính nghĩa, được mọi người ủng hộ.)
    • Ngành bưu chánh ngày xưa nay gọi là bưu chính. (Ngành bưu chính ngày xưa nay gọi là bưu chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chánh chủ khảo": Người đứng đầu hội đồng chấm thi.

    • Giáo sư được cử làm chánh chủ khảo kỳ thi năm nay. (Giáo sư được cử làm người đứng đầu hội đồng chấm thi kỳ thi năm nay.)
  • "Chánh văn phòng": Người đứng đầu, quản lý văn phòng.

    • Chánh văn phòng chịu trách nhiệm điều hành mọi hoạt động hành chính. (Người đứng đầu văn phòng chịu trách nhiệm điều hành mọi hoạt động hành chính.)
Biến thể từ liên quan
  • Chánh án (danh từ): Người đứng đầu một tòa án.
  • Chánh văn (danh từ): Người phụ trách, biên tập chính của một chuyên mục báo chí (thường dùng trong "chánh văn phòng soạn").
  • Chánh điện (danh từ): Gian chính, quan trọng nhất trong một ngôi chùa.
  • Chánh yếu (tính từ): Chủ yếu, quan trọng nhất (biến thể của "chính yếu").
Từ đồng nghĩa
  • Trưởng: Người đứng đầu ( dụ: trưởng phòng).
  • Chủ nhiệm: Người phụ trách chính.
  • Chính (với nghĩa tính từ): Chủ yếu, trung tâm, đúng đắn.
Từ trái nghĩa
  • Phó: Chức vụ thứ hai, hỗ trợ cho người đứng đầu.
  • Phụ: Không phải chính, thứ yếu.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "chánh" với nghĩa người đứng đầu (nghĩa 1) thường được dùng trong văn phong hành chính, quản lý.
  • Nghĩa "nhánh cây" (nghĩa 2) hiện nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông, chủ yếu tồn tại trong phương ngữ.
  • Nghĩa là biến thể của "chính" (nghĩa 3) thường xuất hiện trong các từ Hán Việt cổ trong văn chương, hành chính thời kỳ trước. Trong tiếng Việt hiện đại, hình thức "chính" được dùng phổ biến hơn ( dụ: chính nghĩa, chính phủ, bưu chính).
chánh

Ông chánh văn phòng đang ký một văn bản quan trọng.

  1. 1 d. 1 (kng.). Người đứng đầu một đơn vị tổ chức, phân biệt với người phó. Một chánh hai phó. 2 Chánh tổng (gọi tắt).
  2. 2 d. (ph.; id.). Nhánh. Chánh cây.
  3. 3 (ph.; ). Biến thể của chính trong một số từ gốc Hán. Chánh nghĩa. Chánh trị. Bưu chánh.