chèche

Học thuật
Thân thiện
chèche

Une femme enroule un chèche coloré autour de sa tête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khăn dài (của ngườiRập): Một loại khăn quấn truyền thống, thường làm bằng vải cotton hoặc len, được sử dụng để che đầu cổ, phổ biếncác vùng sa mạc Bắc Phi Trung Đông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a ajusté son chèche pour se protéger du sable. (Anh ấy điều chỉnh chiếc khăn dài của mình để bảo vệ khỏi cát.)
    • Le chèche est un élément essentiel du costume traditionnel. (Chiếc khăn dài là một phần thiết yếu của trang phục truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un chèche en coton": một chiếc khăn dài bằng vải cotton.
    • Il préfère un chèche en coton pour l'été. (Anh ấy thích một chiếc khăn dài bằng cotton cho mùa hè.)
  • "se couvrir la tête d'un chèche": che đầu bằng một chiếc khăn dài.
    • Les nomades se couvrent souvent la tête d'un chèche. (Những người du mục thường che đầu bằng một chiếc khăn dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Chèche có thể được viếtchéchè.
  • Taguelmoust (danh từ giống đực): Tên gọi của loại khăn này trong tiếng Tamacheq (ngôn ngữ của người Tuareg).
  • Keffieh (danh từ giống đực): Một loại khăn che đầu truyền thống khác của ngườiRập, hoa văn đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
  • Foulard (danh từ giống đực): Khăn quàng, khăn choàng (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho trang phụcRập).
  • Couvre-chef (danh từ giống đực): Vật dụng để che đầu (nghĩa chung).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chèche" một cách đặc thù.)

chèche

Une femme enroule un chèche coloré autour de sa tête.

danh từ giống đực
  1. khăn dài (của người A Rập)