chẹn

chẹn

Chiếc xe hỏng chẹn giữa đường, gây ùn tắc giao thông.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Làm tắc nghẽn, chặn lại: Hành động làm cho một lối đi, đường thông, hay dòng chảy bị cản trở, không thể lưu thông.
    • Làm nghẹt, siết chặt: Hành động tác động lên một bộ phận cơ thể (như cổ họng, ngực) gây cảm giác khó thở, tức ngực.
    • (Y học): Chỉ tình trạng tắc nghẽn, ngưng trệ trong một hệ thống hoặc cơ quan của cơ thể.
  2. Danh từ:

    • (Y học): Sự tắc nghẽn, sự ngưng trệ hoàn toàn trong hoạt động sinh lý, thường dùng trong các thuật ngữ y khoa.
    • (Thực vật học): Một bộ phận của cây lúa, chỉ bông lúa con (spikelet), đơn vị cấu thành nên bông lúa.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Xe hỏng chẹn giữa đường, gây ùn tắc giao thông. (Chiếc xe hỏng chặn giữa đường, gây ùn tắc giao thông.)
    • Nghe tin dữ, một nỗi đau chẹn cổ họng khiến không thốt nên lời. (Nghe tin dữ, một nỗi đau nghẹncổ họng khiến không thốt nên lời.)
    • Cơn giận chẹn ngang lồng ngực. (Cơn giận nghẹn đầy lồng ngực.)
  • Danh từ:

    • Bệnh nhân được chẩn đoán bị chẹn nhĩ thất. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị tắc nghẽn nhĩ thất.)
    • Giống lúa này chẹn dài hạt thưa. (Giống lúa này bông lúa con dài hạt thưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chẹn" trong y học: Dùng để mô tả tình trạng tắc nghẽn hoàn toàn sự dẫn truyền xung động trong tim hoặc hệ thần kinh.

    • Chẹn tim hoàn toàn một tình trạng nguy hiểm. (Sự tắc nghẽn tim hoàn toàn một tình trạng nguy hiểm.)
  • "Chẹn" với nghĩa bóng: Chỉ cảm xúc bị dồn nén, kìm nén mạnh mẽ đến mức gây khó chịu về thể chất.

    • Nỗi tủi nhục chẹn lại trong lòng. (Nỗi tủi nhục bị kìm nén trong lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chẹn chỗ (động từ): Chiếm giữ, làm tắc một vị trí.

    • Chiếc xe đạp chẹn chỗ trước cửa. (Chiếc xe đạp chặn lối trước cửa.)
  • Chẹn họng (động từ): Làm cho ai đó không thể nói được, thường do bất ngờ hoặc cảm xúc mạnh.

    • Câu hỏi bất ngờ chẹn họng anh ta. (Câu hỏi bất ngờ làm anh ta nghẹn lời.)
Từ đồng nghĩa
  • Chặn: Ngăn cản, làm dừng lại (thiên về vật cản cụ thể).
  • Nghẹn: Tắc lại, không trôi chảy (thường dùng cho cổ họng, cảm xúc).
  • Tắc: Bị bít kín, không thông (dùng cho đường ống, lối đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chẹn lại: Hành động ngăn chặn, làm dừng lại một cái đó đang diễn ra.

    • Anh ta tìm cách chẹn lại dòng suy nghĩ tiêu cực. (Anh ta tìm cách ngăn chặn dòng suy nghĩ tiêu cực.)
  • Chẹn vào: Chèn vào, lấn vào một không gian khiến bị thu hẹp hoặc tắc.

    • Chiếc tủ lớn chẹn vào lối đi. (Chiếc tủ lớn chèn vào lối đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Chẹn cổ họng: Chỉ trạng thái xúc động hoặc bị đe dọa đến mức không nói được thành lời.

    • Nghe lời tố cáo, hắn tái mặt, cảm giác như bị chẹn cổ họng. (Nghe lời tố cáo, hắn tái mặt, cảm giác như bị nghẹn cổ họng.)
  • Chẹn đường sống: Cắt đứt, phá hủy nguồn sinh kế, cơ hội sống của ai đó.

    • Hạn hán chẹn đường sống của người dân vùng này. (Hạn hán cắt đứt đường sống của người dân vùng này.)