chẹn
Định nghĩa
Động từ:
- Làm tắc nghẽn, chặn lại: Hành động làm cho một lối đi, đường thông, hay dòng chảy bị cản trở, không thể lưu thông.
- Làm nghẹt, siết chặt: Hành động tác động lên một bộ phận cơ thể (như cổ họng, ngực) gây cảm giác khó thở, tức ngực.
- (Y học): Chỉ tình trạng tắc nghẽn, ngưng trệ trong một hệ thống hoặc cơ quan của cơ thể.
Danh từ:
- (Y học): Sự tắc nghẽn, sự ngưng trệ hoàn toàn trong hoạt động sinh lý, thường dùng trong các thuật ngữ y khoa.
- (Thực vật học): Một bộ phận của cây lúa, chỉ bông lúa con (spikelet), là đơn vị cấu thành nên bông lúa.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Xe hỏng chẹn giữa đường, gây ùn tắc giao thông. (Chiếc xe hỏng chặn giữa đường, gây ùn tắc giao thông.)
- Nghe tin dữ, một nỗi đau chẹn cổ họng khiến cô không thốt nên lời. (Nghe tin dữ, một nỗi đau nghẹn ở cổ họng khiến cô không thốt nên lời.)
- Cơn giận chẹn ngang lồng ngực. (Cơn giận nghẹn đầy lồng ngực.)
Danh từ:
- Bệnh nhân được chẩn đoán bị chẹn nhĩ thất. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị tắc nghẽn nhĩ thất.)
- Giống lúa này có chẹn dài và hạt thưa. (Giống lúa này có bông lúa con dài và hạt thưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chẹn" trong y học: Dùng để mô tả tình trạng tắc nghẽn hoàn toàn sự dẫn truyền xung động trong tim hoặc hệ thần kinh.
- Chẹn tim hoàn toàn là một tình trạng nguy hiểm. (Sự tắc nghẽn tim hoàn toàn là một tình trạng nguy hiểm.)
"Chẹn" với nghĩa bóng: Chỉ cảm xúc bị dồn nén, kìm nén mạnh mẽ đến mức gây khó chịu về thể chất.
- Nỗi tủi nhục chẹn lại trong lòng. (Nỗi tủi nhục bị kìm nén trong lòng.)
Biến thể và từ gần giống
Chẹn chỗ (động từ): Chiếm giữ, làm tắc một vị trí.
- Chiếc xe đạp chẹn chỗ trước cửa. (Chiếc xe đạp chặn lối trước cửa.)
Chẹn họng (động từ): Làm cho ai đó không thể nói được, thường do bất ngờ hoặc cảm xúc mạnh.
- Câu hỏi bất ngờ chẹn họng anh ta. (Câu hỏi bất ngờ làm anh ta nghẹn lời.)
Từ đồng nghĩa
- Chặn: Ngăn cản, làm dừng lại (thiên về vật cản cụ thể).
- Nghẹn: Tắc lại, không trôi chảy (thường dùng cho cổ họng, cảm xúc).
- Tắc: Bị bít kín, không thông (dùng cho đường ống, lối đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Chẹn lại: Hành động ngăn chặn, làm dừng lại một cái gì đó đang diễn ra.
- Anh ta tìm cách chẹn lại dòng suy nghĩ tiêu cực. (Anh ta tìm cách ngăn chặn dòng suy nghĩ tiêu cực.)
Chẹn vào: Chèn vào, lấn vào một không gian khiến nó bị thu hẹp hoặc tắc.
- Chiếc tủ lớn chẹn vào lối đi. (Chiếc tủ lớn chèn vào lối đi.)
Thành ngữ liên quan
Chẹn cổ họng: Chỉ trạng thái xúc động hoặc bị đe dọa đến mức không nói được thành lời.
- Nghe lời tố cáo, hắn tái mặt, cảm giác như bị chẹn cổ họng. (Nghe lời tố cáo, hắn tái mặt, cảm giác như bị nghẹn cổ họng.)
Chẹn đường sống: Cắt đứt, phá hủy nguồn sinh kế, cơ hội sống của ai đó.
- Hạn hán chẹn đường sống của người dân vùng này. (Hạn hán cắt đứt đường sống của người dân vùng này.)