chaeta
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều: chaetae) - Lông cứng kitin: "chaeta" là một sợi lông cứng, có cấu tạo từ chất kitin, thường xuất hiện trên cơ thể của các loài giun đốt (annelid), như giun đất hoặc giun nhiều tơ. Lông này giúp chúng di chuyển hoặc bám vào bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi đốt của giun đất có vài cặp lông cứng kitin.)
- (Các lông cứng kitin của giun đốt rất cần thiết cho sự di chuyển của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chaetal" (tính từ): thuộc về lông cứng kitin.
- The chaetal arrangement varies among different annelid species. (Sự sắp xếp của lông cứng kitin khác nhau giữa các loài giun đốt khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Chaetae (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "chaeta".
- The chaetae are often used to classify annelid worms. (Các lông cứng kitin thường được dùng để phân loại giun đốt.)
Từ đồng nghĩa
- Seta (danh từ): lông cứng (thường dùng trong sinh học, đặc biệt là ở côn trùng hoặc giun).
- The setae of insects are similar to chaetae of annelids. (Các lông cứng của côn trùng tương tự như lông cứng kitin của giun đốt.)
- Bristle (danh từ): lông cứng, sợi lông thô (thường dùng trong ngữ cảnh chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "chaeta" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "chaeta".