chateau
Định nghĩa
Danh từ: Château (biến thể chính tả: chateau) - Lâu đài (đồng quê) hoặc dinh thự lớn ở Pháp: Từ này dùng để chỉ một ngôi nhà lớn, thường là lâu đài hoặc dinh thự sang trọng nằm ở vùng nông thôn nước Pháp. Nó thường gắn liền với kiến trúc lịch sử, vườn nho, hoặc tầng lớp quý tộc.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã tham quan một lâu đài đẹp ở Thung lũng Loire.)
- (Gia đình đó sở hữu một dinh thự lớn đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
- (Rượu vang từ lâu đài này nổi tiếng khắp thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chateau" trong ngữ cảnh rượu vang: Thường dùng để chỉ một điền trang sản xuất rượu vang có lâu đài hoặc dinh thự chính (ví dụ: ).
- This chateau produces some of the finest Bordeaux wines. (Lâu đài này sản xuất một số loại rượu vang Bordeaux ngon nhất.)
- "chateau" như một biểu tượng văn hóa: Đại diện cho sự xa hoa, lịch sử và phong cách sống quý tộc Pháp.
- Staying in a chateau is a dream for many tourists. (Ở trong một lâu đài là giấc mơ của nhiều khách du lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Château (n): Dạng chính tả gốc tiếng Pháp, thường có dấu mũ (^) trên chữ 'a'.
- Chateau-like (adj): Giống như một lâu đài.
- The mansion has a chateau-like appearance. (Dinh thự có vẻ ngoài giống như một lâu đài.)
Từ đồng nghĩa
- Castle: Lâu đài (thường có tính phòng thủ, kiên cố hơn).
- Manor house: Dinh thự đồng quê (nhỏ hơn, ít trang trọng hơn chateau).
- Palace: Cung điện (thường gắn với hoàng gia, lớn hơn và xa hoa hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stay at a chateau: Ở lại một lâu đài (dưới dạng khách sạn hoặc nhà nghỉ).
- We plan to stay at a chateau during our trip to France. (Chúng tôi dự định ở lại một lâu đài trong chuyến đi Pháp.)
- Tour a chateau: Tham quan một lâu đài.
- Tourists can tour the chateau and its gardens. (Du khách có thể tham quan lâu đài và khu vườn của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Chateau life: Cuộc sống xa hoa, sang trọng như ở lâu đài.
- They dreamed of chateau life, with servants and endless parties. (Họ mơ về cuộc sống lâu đài, với người hầu và những bữa tiệc bất tận.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "chateau"